DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.41 | 14.41 | 16.62 | 17.42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.43 | 2.85 | 3.36 | 3.48 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.83 | 2.94 | 2.78 | 2.76 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.66 | 1.72 | 1.78 | 1.81 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 853.43 | 888.86 | 906.05 | 914.94 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14.00 | 4.15 | 1.93 | 0.98 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31.30 | 31.71 | 31.97 | 32.63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.16 | 3.71 | 4.42 | 4.65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.01 | 76.85 | 75.98 | 74.92 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 5.80 | 5.14 | 4.70 | 4.88 |
| Thời gian tồn kho | Date | 16.84 | 16.99 | 14.04 | 17.79 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 47.30 | 51.54 | 55.64 | 52.54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 66.40 | 58.07 | 50.80 | 44.00 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 36.31 | 14.80 | -16.10 | -38.15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.31 | 1.12 | 0.89 | 0.74 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.06 | 0.88 | 0.68 | 0.48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.48 | 0.53 | 0.61 | 0.67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.66 | 0.72 | 0.78 | 0.81 |