DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,46 | 36,36 | 29,98 | 27,52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,28 | 7,57 | 7,47 | 7,78 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,80 | 1,33 | 1,55 | 1,80 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,30 | 3,63 | 2,59 | 1,96 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 409,74 | 613,82 | 731,94 | 874,82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 221,48 | 49,81 | 19,24 | 19,52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,76 | 16,78 | 15,97 | 15,47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,74 | 11,55 | 10,88 | 10,64 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 16,61 | 65,48 | 84,83 | 91,73 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 81,01 | 79,69 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 59,88 | 59,48 | 39,13 | 35,69 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 13,07 | 9,76 | 9,15 | 7,05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 53,26 | 43,65 | 44,47 | 40,38 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 134,95 | 78,62 | 80,36 | 78,53 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -89,87 | -84,76 | -70,44 | -32,12 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,63 | 0,61 | 0,70 | 0,85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,54 | 0,63 | 0,79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,71 | 0,71 | 0,66 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,30 | 2,63 | 1,59 | 0,96 |