DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -113,37 | 6,46 | 36,36 | 29,98 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -67,81 | 1,28 | 7,57 | 7,47 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,25 | 0,80 | 1,33 | 1,55 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,67 | 6,30 | 3,63 | 2,59 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 127,45 | 409,74 | 613,82 | 731,94 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -49,85 | 221,48 | 49,81 | 19,24 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -40,95 | 13,76 | 16,78 | 15,97 |
Tỷ lệ EBIT | % | -47,98 | 7,74 | 11,55 | 10,88 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 141,34 | 16,61 | 65,48 | 84,83 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 81,01 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 114,87 | 59,88 | 59,48 | 39,13 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 19,10 | 13,07 | 9,76 | 9,61 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,73 | 53,26 | 43,65 | 46,68 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 338,02 | 134,95 | 78,62 | 80,36 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -75,59 | -89,87 | -84,76 | -70,44 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,61 | 0,63 | 0,61 | 0,70 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,55 | 0,57 | 0,54 | 0,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,71 | 0,71 | 0,66 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,67 | 5,30 | 2,63 | 1,59 |