DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,76 | 2,90 | 0,01 | 4,61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,52 | 3,35 | 0,02 | 7,72 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,17 | 0,50 | 0,23 | 0,37 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,66 | 1,74 | 1,65 | 1,63 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 270,29 | 115,30 | 48,76 | 75,01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 108,66 | -57,34 | -57,71 | 53,82 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,36 | 3,89 | -0,46 | 8,62 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,80 | 7,04 | 5,61 | 12,92 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,35 | 64,81 | 1,01 | 76,57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,49 | 73,31 | 32,03 | 78,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 172,52 | 462,01 | 940,52 | 572,35 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 15,91 | 11,15 | 38,40 | 84,82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,90 | 32,87 | 49,13 | 66,32 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 199,13 | 485,07 | 1.047,54 | 741,14 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 57,98 | 54,67 | 52,82 | 77,08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,65 | 1,55 | 1,61 | 2,02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,49 | 1,49 | 1,49 | 1,77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,34 | 0,34 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,74 | 0,81 | 0,72 | 0,63 |