DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.58 | 1.42 | 1.02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.77 | 1.83 | 1.40 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.45 | 0.46 | 0.39 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.66 | 1.69 | 1.84 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 435.56 | 455.77 | 431.21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8.21 | 4.64 | -5.39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20.67 | 12.20 | 12.43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.30 | 2.57 | 2.59 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.00 | 89.29 | 67.60 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.94 | 80.00 | 79.94 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 8.59 | 13.41 | 15.21 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 52.08 | 65.19 | 58.95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 49.26 | 60.16 | 44.78 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 147.59 | 147.90 | 178.59 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 323.21 | 333.88 | 345.91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.85 | 1.82 | 1.69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.34 | 1.12 | 1.21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.26 | 0.23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.66 | 0.69 | 0.84 |