DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,50 | 8,46 | 13,53 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,95 | 9,20 | 14,94 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,41 | 0,43 | 0,49 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 2,13 | 1,86 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 389,42 | 420,52 | 478,95 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 7,05 | 7,99 | 13,89 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,78 | 24,78 | 25,54 |
Tỷ lệ EBIT | % | 16,48 | 11,80 | 19,11 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,20 | 97,52 | 97,71 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 79,95 | 80,01 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5,97 | 16,77 | 10,17 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 79,36 | 65,77 | 59,36 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 58,91 | 48,06 | 54,27 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 156,58 | 151,64 | 136,20 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 261,37 | 185,20 | 258,61 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,64 | 1,36 | 1,57 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,05 | 0,92 | 1,06 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,28 | 0,28 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,77 | 1,13 | 0,86 |