DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,77 | -4,30 | 1,53 | 7,13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,53 | -6,75 | 2,00 | 8,95 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,17 | 0,52 | 0,63 | 0,71 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,34 | 1,23 | 1,23 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 880,39 | 309,40 | 348,13 | 380,60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5,24 | -64,86 | 12,52 | 9,33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,14 | 12,96 | 19,60 | 24,09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,47 | -4,33 | 4,04 | 12,94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,92 | 165,78 | 43,77 | 89,26 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,34 | 94,00 | 113,00 | 77,52 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 27,78 | 52,30 | 80,48 | 69,12 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 88,00 | 136,87 | 93,15 | 50,47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,49 | 36,64 | 25,35 | 11,69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 125,25 | 205,55 | 168,09 | 261,67 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 30,80 | 2,02 | 11,57 | 169,60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,11 | 1,01 | 1,08 | 2,64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,42 | 0,37 | 0,60 | 2,34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,60 | 0,71 | 0,71 | 0,49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,56 | 0,45 | 0,43 | 0,30 |