DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,54 | 11,77 | -4,30 | 1,53 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,82 | 7,53 | -6,75 | 2,00 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,07 | 1,17 | 0,52 | 0,63 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,69 | 1,34 | 1,23 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 929,04 | 880,39 | 309,40 | 348,13 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 4,83 | -5,24 | -64,86 | 12,52 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,80 | 19,14 | 12,96 | 19,60 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,23 | 9,47 | -4,33 | 4,04 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,70 | 87,92 | 165,78 | 43,77 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,77 | 90,34 | 94,00 | 113,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 37,07 | 27,78 | 52,30 | 79,55 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 117,83 | 88,00 | 136,87 | 104,91 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,77 | 23,49 | 36,64 | 28,65 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 147,82 | 125,25 | 205,55 | 172,71 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -42,91 | 30,80 | 2,02 | 17,88 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,90 | 1,11 | 1,01 | 1,12 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,29 | 0,42 | 0,37 | 0,60 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,60 | 0,71 | 0,70 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,95 | 0,56 | 0,45 | 0,42 |