DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,21 | 0,65 | -0,12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,40 | 1,31 | -0,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,23 | 0,23 | 0,19 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,18 | 2,16 | 2,16 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.808,49 | 3.773,05 | 3.136,45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6,89 | -0,93 | -16,87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,09 | 4,77 | 2,29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,52 | 3,01 | 1,19 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 65,19 | 51,84 | -30,50 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,58 | 84,14 | 82,14 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 38,84 | 47,80 | 41,41 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 164,92 | 133,88 | 166,01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,96 | 37,37 | 45,12 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 252,45 | 234,74 | 282,29 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.036,67 | 2.940,35 | 3.134,57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,40 | 1,43 | 1,48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,43 | 0,51 | 0,47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,41 | 0,41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,18 | 1,16 | 1,16 |