DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.65 | -0.12 | 0.28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.31 | -0.30 | 0.66 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.23 | 0.19 | 0.20 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.16 | 2.16 | 2.09 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,773.05 | 3,136.45 | 3,261.41 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0.93 | -16.87 | 3.98 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.77 | 2.29 | 2.61 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.01 | 1.19 | 2.22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 51.84 | -30.50 | 34.79 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.14 | 82.14 | 85.22 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 47.80 | 41.41 | 54.93 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 133.88 | 166.01 | 131.74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 37.37 | 45.12 | 25.17 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 234.74 | 282.29 | 250.62 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 2,940.35 | 3,134.57 | 2,914.86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.43 | 1.48 | 1.48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.51 | 0.47 | 0.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.41 | 0.41 | 0.44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.16 | 1.16 | 1.09 |