単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,492,265 12,215,599 10,414,909 9,322,639 10,202,371
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 219,162 751,446 1,005,404 785,479 391,784
1. Tiền 45,472 670,954 948,304 748,979 391,784
2. Các khoản tương đương tiền 173,690 80,492 57,100 36,500 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 369,526 447,714 251,570 289,614 247,130
1. Đầu tư ngắn hạn 9 9 9 9 9
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,437,540 1,901,702 1,516,694 1,926,737 1,942,938
1. Phải thu khách hàng 1,218,090 1,493,179 1,060,729 1,741,024 1,129,073
2. Trả trước cho người bán 204,797 351,713 438,035 179,231 811,919
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,412 63,068 26,734 17,179 15,742
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,758 -6,259 -8,804 -10,697 -13,796
IV. Tổng hàng tồn kho 2,371,077 8,281,324 7,000,417 5,718,699 6,690,483
1. Hàng tồn kho 2,371,077 8,701,659 7,337,270 5,849,033 6,820,816
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -420,335 -336,853 -130,333 -130,333
V. Tài sản ngắn hạn khác 94,959 833,414 640,825 602,110 930,035
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,213 13,523 16,774 16,586 29,406
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 85,745 819,891 624,033 585,451 900,630
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 18 72 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,270,829 3,182,316 3,045,851 2,912,762 3,316,715
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,471 7 2,311 6 1,338
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,471 7 2,311 6 1,338
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,126,533 2,770,701 2,588,279 2,358,755 2,021,345
1. Tài sản cố định hữu hình 2,726,909 2,529,816 2,263,795 1,989,131 1,700,298
- Nguyên giá 4,637,593 4,830,029 4,926,840 5,012,381 5,084,075
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,910,683 -2,300,212 -2,663,045 -3,023,250 -3,383,777
2. Tài sản cố định thuê tài chính 150,636 0 41,550 37,360 0
- Nguyên giá 169,434 0 41,899 41,899 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,798 0 -349 -4,539 0
3. Tài sản cố định vô hình 248,987 240,885 282,934 332,264 321,047
- Nguyên giá 279,430 279,430 330,336 391,098 391,098
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,442 -38,545 -47,402 -58,834 -70,051
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 23,180 8,180 8,180 3,180 524,521
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 59,070 227,422 227,360 238,826 483,735
1. Chi phí trả trước dài hạn 59,070 208,796 227,360 238,826 483,735
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 18,626 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,763,093 15,397,915 13,460,760 12,235,401 13,519,086
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,582,073 9,674,712 8,141,110 6,812,327 7,647,679
I. Nợ ngắn hạn 4,097,977 9,598,193 8,108,871 6,784,015 7,620,887
1. Vay và nợ ngắn 2,520,048 3,773,155 5,111,300 4,767,655 6,311,656
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,070,444 4,879,072 2,544,341 1,631,419 855,939
4. Người mua trả tiền trước 346,219 582,662 258,339 146,991 78,932
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51,057 189,813 15,798 59,573 180,369
6. Phải trả người lao động 40,385 44,326 25,259 29,242 38,475
7. Chi phí phải trả 27,812 67,790 34,314 23,318 32,534
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,017 12,636 5,373 13,682 10,915
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 484,096 76,519 32,239 28,313 26,792
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 900 900 900 900 900
4. Vay và nợ dài hạn 482,405 46,499 3,073 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 791 29,120 28,266 27,413 25,892
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,181,020 5,723,204 5,319,650 5,423,074 5,871,407
I. Vốn chủ sở hữu 3,181,020 5,723,204 5,319,650 5,423,074 5,871,407
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,819,999 2,183,986 2,632,778 2,632,778 3,159,320
2. Thặng dư vốn cổ phần 766,256 785,907 785,907 785,907 259,366
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -78,044 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 59,804 74,568 185,831 185,831 191,701
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 36,681 42,587 87,092 87,092 89,440
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 576,324 2,636,156 1,628,042 1,731,466 2,171,580
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 40,995 48,739 114,147 112,136 112,066
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,763,093 15,397,915 13,460,760 12,235,401 13,519,086