単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 12,215,599 10,414,909 9,322,639 10,202,371 9,702,800
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 751,446 1,005,404 785,479 391,784 838,864
1. Tiền 670,954 948,304 748,979 391,784 476,364
2. Các khoản tương đương tiền 80,492 57,100 36,500 0 362,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 447,714 251,570 289,614 247,130 834,856
1. Đầu tư ngắn hạn 9 9 9 9 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,901,702 1,516,694 1,926,737 1,942,938 1,423,364
1. Phải thu khách hàng 1,493,179 1,060,729 1,741,024 1,129,073 1,259,899
2. Trả trước cho người bán 351,713 438,035 179,231 811,919 148,238
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 63,068 26,734 17,179 15,742 40,482
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,259 -8,804 -10,697 -13,796 -25,255
IV. Tổng hàng tồn kho 8,281,324 7,000,417 5,718,699 6,690,483 5,303,103
1. Hàng tồn kho 8,701,659 7,337,270 5,849,033 6,820,816 5,408,688
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -420,335 -336,853 -130,333 -130,333 -105,585
V. Tài sản ngắn hạn khác 833,414 640,825 602,110 930,035 1,302,613
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,523 16,774 16,586 29,406 29,614
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 819,891 624,033 585,451 900,630 1,272,678
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 18 72 0 322
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,182,316 3,045,851 2,912,762 3,316,715 6,791,112
I. Các khoản phải thu dài hạn 7 2,311 6 1,338 1,338
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7 2,311 6 1,338 1,338
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,770,701 2,588,279 2,358,755 2,021,345 1,804,723
1. Tài sản cố định hữu hình 2,529,816 2,263,795 1,989,131 1,700,298 1,494,835
- Nguyên giá 4,830,029 4,926,840 5,012,381 5,084,075 5,105,206
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,300,212 -2,663,045 -3,023,250 -3,383,777 -3,610,371
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 41,550 37,360 0 0
- Nguyên giá 0 41,899 41,899 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -349 -4,539 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 240,885 282,934 332,264 321,047 309,888
- Nguyên giá 279,430 330,336 391,098 391,098 391,159
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,545 -47,402 -58,834 -70,051 -81,271
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,180 8,180 3,180 524,521 648
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 227,422 227,360 238,826 483,735 541,363
1. Chi phí trả trước dài hạn 208,796 227,360 238,826 483,735 541,363
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 18,626 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15,397,915 13,460,760 12,235,401 13,519,086 16,493,912
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,674,712 8,141,110 6,812,327 7,647,679 8,858,428
I. Nợ ngắn hạn 9,598,193 8,108,871 6,784,015 7,620,887 6,568,227
1. Vay và nợ ngắn 3,773,155 5,111,300 4,767,655 6,311,656 4,600,985
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,879,072 2,544,341 1,631,419 855,939 1,470,090
4. Người mua trả tiền trước 582,662 258,339 146,991 78,932 192,041
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 189,813 15,798 59,573 180,369 104,704
6. Phải trả người lao động 44,326 25,259 29,242 38,475 26,817
7. Chi phí phải trả 67,790 34,314 23,318 32,534 30,350
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,636 5,373 13,682 10,915 12,535
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 76,519 32,239 28,313 26,792 2,290,201
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 900 900 900 900 900
4. Vay và nợ dài hạn 46,499 3,073 0 0 2,266,131
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 29,120 28,266 27,413 25,892 23,170
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,723,204 5,319,650 5,423,074 5,871,407 7,635,484
I. Vốn chủ sở hữu 5,723,204 5,319,650 5,423,074 5,871,407 7,635,484
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,183,986 2,632,778 2,632,778 3,159,320 4,475,709
2. Thặng dư vốn cổ phần 785,907 785,907 785,907 259,366 522,361
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 74,568 185,831 185,831 191,701 205,292
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 42,587 87,092 87,092 89,440 98,500
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,636,156 1,628,042 1,731,466 2,171,580 2,318,648
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 48,739 114,147 112,136 112,066 130,706
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 14,974
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15,397,915 13,460,760 12,235,401 13,519,086 16,493,912