単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,546,698 -46,067 177,311 558,170 240,843
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,057,196 481,886 444,711 587,050 372,025
- Khấu hao TSCĐ 379,219 377,413 375,827 370,170 362,151
- Các khoản dự phòng 423,836 -127,444 -204,626 3,099 -13,290
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 8,175 -2,375 -408 35,110 4,198
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 2,281 -28,174 -18,761 -29,171 -200,677
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 243,685 262,466 292,680 207,841 219,642
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,603,895 435,819 622,022 1,145,220 612,868
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,212,843 547,378 -469,227 322,814 -498,762
- Tăng, giảm hàng tồn kho -6,330,581 1,350,049 1,488,237 -971,784 1,412,128
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,098,565 -2,743,538 -1,047,975 -756,064 126,337
- Tăng giảm chi phí trả trước 10,892 -21,815 -11,278 -12,276 10,302
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 9
- Tiền lãi vay phải trả -230,893 -275,912 -292,680 -207,841 -220,529
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -255,632 -117,981 -7,381 -53,375 -106,984
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,114 -1,350 -3,830 -7,212 -8,560
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -317,711 -827,349 277,888 -540,517 1,326,810
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -140,433 -210,400 -130,230 -900,564 -3,430,760
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 12,991 0 955 369,757
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -135,600 -87,302 -48,044 -811,821 -992,340
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 87,100 294,749 10,000 340,068 933,265
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -138,420 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 23,242 23,460 17,566 11,802 91,411
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -304,112 33,499 -150,709 -1,359,560 -3,028,667
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 340,289 10,000 0 0 1,594,385
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 20,974,821 19,310,968 18,152,141 20,726,006 15,491,821
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -20,113,599 -18,041,464 -18,465,060 -19,215,842 -14,936,347
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -46,713 -9,218 -33,799 -3,073 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -222,111 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,154,797 1,048,175 -346,718 1,507,091 2,149,858
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 532,974 254,325 -219,538 -392,986 448,001
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 219,162 751,446 1,005,404 785,479 391,784
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -690 -367 -386 -709 -921
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 751,446 1,005,404 785,479 391,784 838,864