|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12,215,599
|
10,414,909
|
9,322,639
|
10,202,371
|
9,702,800
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
751,446
|
1,005,404
|
785,479
|
391,784
|
838,864
|
|
1. Tiền
|
670,954
|
948,304
|
748,979
|
391,784
|
476,364
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
80,492
|
57,100
|
36,500
|
0
|
362,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
447,714
|
251,570
|
289,614
|
247,130
|
834,856
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
9
|
9
|
9
|
9
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,901,702
|
1,516,694
|
1,926,737
|
1,942,938
|
1,423,364
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,493,179
|
1,060,729
|
1,741,024
|
1,129,073
|
1,259,899
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
351,713
|
438,035
|
179,231
|
811,919
|
148,238
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
63,068
|
26,734
|
17,179
|
15,742
|
40,482
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,259
|
-8,804
|
-10,697
|
-13,796
|
-25,255
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8,281,324
|
7,000,417
|
5,718,699
|
6,690,483
|
5,303,103
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8,701,659
|
7,337,270
|
5,849,033
|
6,820,816
|
5,408,688
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-420,335
|
-336,853
|
-130,333
|
-130,333
|
-105,585
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
833,414
|
640,825
|
602,110
|
930,035
|
1,302,613
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13,523
|
16,774
|
16,586
|
29,406
|
29,614
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
819,891
|
624,033
|
585,451
|
900,630
|
1,272,678
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
18
|
72
|
0
|
322
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,182,316
|
3,045,851
|
2,912,762
|
3,316,715
|
6,791,112
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7
|
2,311
|
6
|
1,338
|
1,338
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
7
|
2,311
|
6
|
1,338
|
1,338
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,770,701
|
2,588,279
|
2,358,755
|
2,021,345
|
1,804,723
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,529,816
|
2,263,795
|
1,989,131
|
1,700,298
|
1,494,835
|
|
- Nguyên giá
|
4,830,029
|
4,926,840
|
5,012,381
|
5,084,075
|
5,105,206
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,300,212
|
-2,663,045
|
-3,023,250
|
-3,383,777
|
-3,610,371
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
41,550
|
37,360
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
41,899
|
41,899
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-349
|
-4,539
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
240,885
|
282,934
|
332,264
|
321,047
|
309,888
|
|
- Nguyên giá
|
279,430
|
330,336
|
391,098
|
391,098
|
391,159
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,545
|
-47,402
|
-58,834
|
-70,051
|
-81,271
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8,180
|
8,180
|
3,180
|
524,521
|
648
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
227,422
|
227,360
|
238,826
|
483,735
|
541,363
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
208,796
|
227,360
|
238,826
|
483,735
|
541,363
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
18,626
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15,397,915
|
13,460,760
|
12,235,401
|
13,519,086
|
16,493,912
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9,674,712
|
8,141,110
|
6,812,327
|
7,647,679
|
8,858,428
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9,598,193
|
8,108,871
|
6,784,015
|
7,620,887
|
6,568,227
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,773,155
|
5,111,300
|
4,767,655
|
6,311,656
|
4,600,985
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
4,879,072
|
2,544,341
|
1,631,419
|
855,939
|
1,470,090
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
582,662
|
258,339
|
146,991
|
78,932
|
192,041
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
189,813
|
15,798
|
59,573
|
180,369
|
104,704
|
|
6. Phải trả người lao động
|
44,326
|
25,259
|
29,242
|
38,475
|
26,817
|
|
7. Chi phí phải trả
|
67,790
|
34,314
|
23,318
|
32,534
|
30,350
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
12,636
|
5,373
|
13,682
|
10,915
|
12,535
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
76,519
|
32,239
|
28,313
|
26,792
|
2,290,201
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
900
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
46,499
|
3,073
|
0
|
0
|
2,266,131
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
29,120
|
28,266
|
27,413
|
25,892
|
23,170
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,723,204
|
5,319,650
|
5,423,074
|
5,871,407
|
7,635,484
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,723,204
|
5,319,650
|
5,423,074
|
5,871,407
|
7,635,484
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,183,986
|
2,632,778
|
2,632,778
|
3,159,320
|
4,475,709
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
785,907
|
785,907
|
785,907
|
259,366
|
522,361
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
74,568
|
185,831
|
185,831
|
191,701
|
205,292
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
42,587
|
87,092
|
87,092
|
89,440
|
98,500
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,636,156
|
1,628,042
|
1,731,466
|
2,171,580
|
2,318,648
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
48,739
|
114,147
|
112,136
|
112,066
|
130,706
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14,974
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15,397,915
|
13,460,760
|
12,235,401
|
13,519,086
|
16,493,912
|