|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
10,536,297
|
9,706,183
|
9,702,800
|
8,957,539
|
10,993,438
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
522,553
|
348,061
|
838,864
|
601,149
|
117,495
|
|
1. Tiền
|
260,053
|
325,561
|
476,364
|
597,649
|
113,988
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
262,500
|
22,500
|
362,500
|
3,500
|
3,507
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,106,259
|
1,106,853
|
834,856
|
1,233,932
|
3,172,688
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
202,249
|
202,240
|
0
|
0
|
76,044
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,620,874
|
1,976,367
|
1,423,364
|
1,963,387
|
718,575
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,284,929
|
1,758,810
|
1,259,899
|
1,176,887
|
623,739
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
315,204
|
199,724
|
148,238
|
533,970
|
127,369
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
24,758
|
38,068
|
40,482
|
277,784
|
3,379
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-20,235
|
-20,235
|
-25,255
|
-25,255
|
-35,910
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,141,801
|
5,048,848
|
5,303,103
|
4,344,573
|
5,637,418
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,232,109
|
5,139,156
|
5,408,688
|
4,450,157
|
5,743,003
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-90,308
|
-90,308
|
-105,585
|
-105,585
|
-105,585
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,144,810
|
1,226,053
|
1,302,613
|
814,498
|
1,347,261
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
29,785
|
29,561
|
29,614
|
26,740
|
25,592
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,114,732
|
1,196,170
|
1,272,678
|
787,359
|
913,791
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
293
|
322
|
322
|
400
|
406
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
407,472
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,957,792
|
6,766,864
|
6,791,112
|
7,091,062
|
7,394,370
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,338
|
1,338
|
1,338
|
1,338
|
1,338
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,338
|
1,338
|
1,338
|
1,338
|
1,338
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,870,701
|
1,789,390
|
1,804,723
|
1,711,357
|
1,762,427
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,555,262
|
1,476,756
|
1,494,835
|
1,404,277
|
1,457,173
|
|
- Nguyên giá
|
4,989,293
|
4,998,189
|
5,105,206
|
5,105,649
|
5,249,453
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,434,031
|
-3,521,433
|
-3,610,371
|
-3,701,372
|
-3,792,280
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
315,439
|
312,634
|
309,888
|
307,081
|
305,254
|
|
- Nguyên giá
|
391,098
|
391,098
|
391,159
|
391,159
|
392,140
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75,660
|
-78,464
|
-81,271
|
-84,078
|
-86,886
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
515,540
|
513,598
|
648
|
648
|
53,869
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
559,933
|
560,534
|
541,363
|
526,271
|
428,092
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
559,933
|
560,534
|
541,363
|
526,271
|
428,092
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
16,494,089
|
16,473,048
|
16,493,912
|
16,048,601
|
18,387,808
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
0
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8,913,469
|
8,839,509
|
8,858,428
|
8,391,746
|
10,736,649
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7,499,627
|
6,765,831
|
6,568,227
|
6,042,680
|
8,449,063
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
5,468,043
|
4,907,419
|
4,600,985
|
4,646,308
|
6,293,704
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,623,327
|
1,434,381
|
1,470,090
|
850,333
|
1,525,194
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
96,958
|
102,965
|
192,041
|
308,136
|
205,372
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
95,162
|
95,127
|
104,704
|
44,356
|
125,900
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,796
|
26,672
|
26,817
|
33,870
|
32,884
|
|
7. Chi phí phải trả
|
47,595
|
56,378
|
30,350
|
33,531
|
77,725
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,694
|
12,063
|
12,535
|
11,808
|
15,096
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,413,842
|
2,073,678
|
2,290,201
|
2,349,066
|
2,287,586
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
900
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,388,814
|
2,048,902
|
2,266,131
|
2,325,452
|
2,260,678
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
24,127
|
23,876
|
23,170
|
22,714
|
26,008
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7,580,620
|
7,633,538
|
7,635,484
|
7,656,855
|
7,651,159
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7,580,620
|
7,633,538
|
7,635,484
|
7,656,855
|
7,651,159
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,475,709
|
4,475,709
|
4,475,709
|
4,475,709
|
4,923,240
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
522,371
|
522,371
|
522,361
|
522,361
|
522,101
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
205,292
|
205,292
|
205,292
|
205,292
|
211,205
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
98,500
|
98,500
|
98,500
|
98,500
|
102,442
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,278,748
|
2,327,966
|
2,318,648
|
2,340,889
|
1,879,516
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
132,051
|
130,828
|
130,706
|
114,339
|
123,189
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
3,700
|
14,974
|
14,104
|
12,655
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
16,494,089
|
16,473,048
|
16,493,912
|
16,048,601
|
18,387,808
|