単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,789,399 3,174,456 3,277,761 4,169,538 5,485,938
Các khoản giảm trừ doanh thu 16,349 38,006 16,354 19,328 13,928
Doanh thu thuần 3,773,050 3,136,451 3,261,408 4,150,211 5,472,010
Giá vốn hàng bán 3,592,973 3,064,631 3,176,221 3,713,136 4,977,463
Lợi nhuận gộp 180,077 71,819 85,186 437,075 494,547
Doanh thu hoạt động tài chính 52,282 54,930 96,674 -536 66,365
Chi phí tài chính 64,104 45,581 54,396 79,401 121,363
Trong đó: Chi phí lãi vay 54,699 48,677 47,200 67,190 100,094
Chi phí bán hàng 82,507 76,072 71,294 141,147 202,504
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,569 32,388 31,044 53,070 53,871
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 59,179 -27,292 25,126 162,921 183,174
Thu nhập khác 115 16,607 145 328 2,296
Chi phí khác 425 690 88 304 400
Lợi nhuận khác -310 15,917 57 24 1,896
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 58,869 -11,376 25,183 162,945 185,070
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,588 -1,326 4,177 56,975 56,840
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -251 -706 -456 3,293 568
Chi phí thuế TNDN 9,337 -2,032 3,721 60,269 57,407
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 49,532 -9,344 21,462 102,676 127,663
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -26 -870 -1,449 1,458
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 49,532 -9,318 22,332 104,126 126,204
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)