|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,827,080
|
3,789,399
|
3,174,456
|
3,277,761
|
4,169,538
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
18,585
|
16,349
|
38,006
|
16,354
|
19,328
|
|
Doanh thu thuần
|
3,808,495
|
3,773,050
|
3,136,451
|
3,261,408
|
4,150,211
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,538,476
|
3,592,973
|
3,064,631
|
3,176,221
|
3,713,136
|
|
Lợi nhuận gộp
|
270,019
|
180,077
|
71,819
|
85,186
|
437,075
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
60,361
|
52,282
|
54,930
|
96,674
|
-536
|
|
Chi phí tài chính
|
143,693
|
64,104
|
45,581
|
54,396
|
79,401
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
59,944
|
54,699
|
48,677
|
47,200
|
67,190
|
|
Chi phí bán hàng
|
134,321
|
82,507
|
76,072
|
71,294
|
141,147
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,267
|
26,569
|
32,388
|
31,044
|
53,070
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,100
|
59,179
|
-27,292
|
25,126
|
162,921
|
|
Thu nhập khác
|
95,623
|
115
|
16,607
|
145
|
328
|
|
Chi phí khác
|
1,445
|
425
|
690
|
88
|
304
|
|
Lợi nhuận khác
|
94,179
|
-310
|
15,917
|
57
|
24
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
112,278
|
58,869
|
-11,376
|
25,183
|
162,945
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,272
|
9,588
|
-1,326
|
4,177
|
56,975
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-588
|
-251
|
-706
|
-456
|
3,293
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
20,684
|
9,337
|
-2,032
|
3,721
|
60,269
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
91,594
|
49,532
|
-9,344
|
21,462
|
102,676
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
-26
|
-870
|
-1,449
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
91,594
|
49,532
|
-9,318
|
22,332
|
104,126
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|