単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,208,825 4,498,920 4,108,300 3,827,080 3,789,399
Các khoản giảm trừ doanh thu 20,556 29,795 18,151 18,585 16,349
Doanh thu thuần 5,188,269 4,469,124 4,090,150 3,808,495 3,773,050
Giá vốn hàng bán 4,736,615 4,168,287 3,826,892 3,538,476 3,592,973
Lợi nhuận gộp 451,654 300,837 263,258 270,019 180,077
Doanh thu hoạt động tài chính 59,674 101,647 46,590 60,361 52,282
Chi phí tài chính 118,031 168,118 64,380 143,693 64,104
Trong đó: Chi phí lãi vay 48,771 67,377 56,321 59,944 54,699
Chi phí bán hàng 282,724 191,802 138,183 134,321 82,507
Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,940 26,997 30,517 34,267 26,569
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 82,633 15,567 76,768 18,100 59,179
Thu nhập khác 63 923 4,661 95,623 115
Chi phí khác 545 864 358 1,445 425
Lợi nhuận khác -483 59 4,304 94,179 -310
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 82,150 15,626 81,071 112,278 58,869
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,799 -2,197 16,844 21,272 9,588
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -497 -592 -1,177 -588 -251
Chi phí thuế TNDN 17,302 -2,789 15,666 20,684 9,337
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 64,848 18,415 65,405 91,594 49,532
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 64,848 18,415 65,405 91,594 49,532
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)