DUPONT
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.64 | 0.40 | 0.03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.56 | 15.96 | 1.63 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.02 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.52 | 1.54 | 1.45 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,279.40 | 415.14 | 327.68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -24.92 | -67.55 | -21.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.77 | 57.05 | 46.13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20.59 | 37.52 | 34.75 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67.19 | 60.66 | 33.73 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 61.89 | 70.13 | 13.94 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 130.88 | 415.24 | 454.55 |
| Thời gian tồn kho | Date | 870.12 | 4,770.97 | 5,121.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 27.62 | 121.84 | 122.78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,277.77 | 3,794.04 | 4,898.24 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 11,987.23 | 11,412.82 | 10,700.59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.02 | 2.95 | 2.55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.55 | 1.38 | 1.13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.31 | 0.32 | 0.34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.64 | 0.66 | 0.60 |