単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 21,784,169 23,720,012 25,313,341 27,549,227 19,246,028
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,111,622 3,773,259 2,540,097 5,443,294 6,814,305
1. Tiền 1,265,162 536,088 659,340 1,384,367 1,708,379
2. Các khoản tương đương tiền 1,846,460 3,237,170 1,880,757 4,058,927 5,105,926
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 743,669 987,366 1,050,125 623,477 1,352,275
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,934,247 3,569,826 3,637,168 2,796,945 1,891,019
1. Phải thu khách hàng 720,041 1,309,887 1,526,408 1,466,566 1,043,055
2. Trả trước cho người bán 524,157 1,232,261 966,395 492,362 370,907
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 609,742 939,892 1,059,933 823,963 523,504
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,471 -18,502 -21,858 -80,527 -121,918
IV. Tổng hàng tồn kho 15,489,869 14,830,200 17,352,988 17,993,423 8,677,574
1. Hàng tồn kho 15,561,054 14,900,035 17,420,843 18,060,601 8,742,397
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -71,185 -69,835 -67,854 -67,178 -64,823
V. Tài sản ngắn hạn khác 504,762 559,361 732,963 692,089 510,855
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 262,405 252,812 344,453 329,833 279,687
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 240,818 305,520 387,158 358,796 220,007
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,540 1,029 1,352 3,459 11,162
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,833,469 3,364,697 3,297,882 2,768,887 7,318,486
I. Các khoản phải thu dài hạn 81,535 10,633 13,301 10,058 1,184,926
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 72,789 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 8,746 10,633 13,301 10,058 749,799
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77,962 153,708 140,508 142,915 107,731
1. Tài sản cố định hữu hình 58,956 66,645 58,149 72,116 59,427
- Nguyên giá 128,905 168,508 156,324 175,719 167,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -69,949 -101,863 -98,175 -103,602 -107,701
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19,007 87,063 82,359 70,799 48,303
- Nguyên giá 35,526 111,298 127,850 139,153 138,862
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,519 -24,235 -45,491 -68,355 -90,559
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 359,233 337,132 304,888 315,909 445,231
- Nguyên giá 404,932 371,543 363,191 388,138 535,258
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,699 -34,412 -58,302 -72,229 -90,027
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 872,514 2,135,839 2,219,813 1,794,387 5,038,361
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 804,105 2,034,430 2,217,404 1,791,978 5,035,952
3. Đầu tư dài hạn khác 2,409 2,409 2,409 2,409 2,409
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 409,629 693,767 571,804 500,168 526,753
1. Chi phí trả trước dài hạn 193,562 357,274 123,687 98,924 49,311
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 216,067 336,494 448,117 401,244 477,441
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 12,486 7,829 3,173 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 23,617,638 27,084,709 28,611,223 30,318,114 26,564,514
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10,089,972 13,769,579 15,078,468 15,749,188 11,740,270
I. Nợ ngắn hạn 6,317,591 8,850,914 9,886,452 10,226,506 6,453,835
1. Vay và nợ ngắn 1,292,733 1,804,071 2,402,078 2,958,461 1,016,904
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 584,977 981,345 1,175,387 1,027,334 463,430
4. Người mua trả tiền trước 2,463,182 3,271,109 3,814,598 3,023,680 2,588,130
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 363,577 326,798 248,642 389,721 228,275
6. Phải trả người lao động 80,907 37,822 47,948 51,874 64,960
7. Chi phí phải trả 766,836 921,674 945,641 1,249,233 1,037,267
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 626,340 1,362,285 1,132,322 1,418,048 975,123
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 48,459 40,515 38,254 25,569 23,986
II. Nợ dài hạn 3,772,381 4,918,665 5,192,016 5,522,681 5,286,435
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 127,857 121,409 120,648 121,844 189,745
4. Vay và nợ dài hạn 2,315,354 3,375,233 3,705,384 4,002,719 4,504,698
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,022,239 1,046,615 1,054,175 1,053,465 172,996
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 21,837 20,949 52,109 41,375 87,415
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 13,527,665 13,315,130 13,532,755 14,568,926 14,824,244
I. Vốn chủ sở hữu 13,527,665 13,315,130 13,532,755 14,568,926 14,824,244
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,829,400 3,840,803 3,847,775 3,847,775 4,850,974
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,643,023 2,643,023 2,643,023 2,643,023 4,142,390
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,709 10,709 10,709 10,709 10,709
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,217 2,217 2,217 2,217 2,217
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,444,094 2,493,257 2,879,492 3,171,439 3,655,936
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 83,392 97,890 73,991 57,089 39,707
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,598,222 4,325,121 4,149,540 4,893,763 2,162,019
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 23,617,638 27,084,709 28,611,223 30,318,114 26,564,514