I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,014,839
|
1,639,908
|
1,069,832
|
968,083
|
1,838,755
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-793,133
|
-763,725
|
-226,432
|
-175,634
|
-20,240
|
- Khấu hao TSCĐ
|
22,755
|
30,032
|
35,637
|
50,988
|
50,090
|
- Các khoản dự phòng
|
-2,404
|
69,234
|
-151
|
30,275
|
34,574
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-868,359
|
-965,454
|
-409,547
|
-561,414
|
-436,200
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
54,875
|
102,464
|
147,629
|
304,518
|
331,296
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
221,706
|
876,183
|
843,399
|
792,449
|
1,818,515
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
110,047
|
277,245
|
-1,481,103
|
-53,339
|
740,116
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,573,198
|
1,215,239
|
-490,742
|
-2,396,323
|
-479,530
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
526,234
|
-1,804,346
|
1,424,627
|
194,556
|
-108,277
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-74,249
|
-159,371
|
-154,118
|
138,754
|
39,383
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-49,770
|
-82,594
|
-117,913
|
-495,590
|
-512,515
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-188,478
|
-190,373
|
-210,651
|
-332,667
|
-239,513
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-38,943
|
-45,351
|
-38,503
|
-33,899
|
-55,248
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,066,650
|
86,632
|
-225,004
|
-2,186,058
|
1,202,932
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-43,425
|
-18,675
|
-111,670
|
-26,931
|
-34,567
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
126
|
0
|
26,310
|
7,914
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-37,500
|
-788,969
|
-3,419,348
|
-706,080
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
20,331
|
34,300
|
3,142,651
|
742,448
|
438,231
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-1,699,349
|
-39,430
|
-533,600
|
-173,755
|
-55,000
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
175,000
|
206,515
|
315,500
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
743,751
|
22,568
|
199,546
|
153,854
|
355,985
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,016,192
|
-790,079
|
-547,421
|
222,361
|
1,028,063
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
2,637,449
|
187,448
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-20,713
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,878,661
|
2,442,612
|
3,595,400
|
4,168,550
|
4,860,110
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-317,774
|
-1,998,833
|
-2,021,389
|
-3,250,781
|
-3,993,506
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-261,766
|
-339,329
|
-327,396
|
-187,179
|
-194,402
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,278,407
|
2,741,899
|
1,434,062
|
730,589
|
672,202
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-804,434
|
2,038,452
|
661,637
|
-1,233,108
|
2,903,197
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,900,653
|
1,073,169
|
3,111,622
|
3,773,259
|
2,540,097
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,096,219
|
3,111,622
|
3,773,259
|
2,540,151
|
7,916,593
|