単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,639,908 1,069,832 968,083 1,838,755 1,188,221
2. Điều chỉnh cho các khoản -763,725 -226,432 -175,634 -20,240 -307,122
- Khấu hao TSCĐ 30,032 35,637 50,988 50,090 51,650
- Các khoản dự phòng 69,234 -151 30,275 34,574 83,493
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -965,454 -409,547 -561,414 -436,200 -732,572
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 102,464 147,629 304,518 331,296 290,307
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 876,183 843,399 792,449 1,818,515 881,099
- Tăng, giảm các khoản phải thu 277,245 -1,481,103 -53,339 740,116 -4,339,748
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,215,239 -490,742 -2,396,323 -479,530 9,477,316
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,804,346 1,424,627 194,556 -108,277 -6,023,414
- Tăng giảm chi phí trả trước -159,371 -154,118 138,754 39,383 99,759
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -82,594 -117,913 -495,590 -512,515 -406,035
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -190,373 -210,651 -332,667 -239,513 -516,104
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -45,351 -38,503 -33,899 -55,248 -45,513
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 86,632 -225,004 -2,186,058 1,202,932 -872,640
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -18,675 -111,670 -26,931 -34,567 -10,063
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 126 0 26,310 7,914 284
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -788,969 -3,419,348 -706,080 0 -1,057,630
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 34,300 3,142,651 742,448 438,231 324,043
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -39,430 -533,600 -173,755 -55,000 -73,660
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 175,000 206,515 315,500 1,630,800
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 22,568 199,546 153,854 355,985 156,573
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -790,079 -547,421 222,361 1,028,063 970,347
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2,637,449 187,448 0 0 2,544,587
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 -258,500
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,442,612 3,595,400 4,168,550 4,860,110 3,736,786
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,998,833 -2,021,389 -3,250,781 -3,993,506 -3,802,028
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -339,329 -327,396 -187,179 -194,402 -947,541
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2,741,899 1,434,062 730,589 672,202 1,273,304
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,038,452 661,637 -1,233,108 2,903,197 1,371,011
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,073,169 3,111,622 3,773,259 2,540,097 5,443,294
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,111,622 3,773,259 2,540,151 7,916,593 6,814,305