単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -39,105 1,747,110 142,360 149,077 329,849
2. Điều chỉnh cho các khoản 28,043 161,213 53,893 -6,349 116,311
- Khấu hao TSCĐ 12,993 12,233 12,060 11,440 14,342
- Các khoản dự phòng -7,085 50,919 -1,483 303 -2,118
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -37,874 -55,075 -55,686 -67,272 -32,286
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 60,008 153,136 99,002 49,180 136,372
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -11,063 1,908,324 196,253 142,729 446,160
- Tăng, giảm các khoản phải thu 483,786 214,611 54,281 112,008 -540,619
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,174,247 2,348,959 462,511 -294,484 22,251
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 88,585 -1,475,013 -1,279,124 398,683 -351,323
- Tăng giảm chi phí trả trước -76,137 183,149 27,198 -18,432 76,600
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -49,370 -184,677 -90,592 -114,037 -59,497
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10,608 -65,885 -300,439 -75,403 -27,182
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -12,124 -8,138 -5,947 -22,130 -3,431
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -761,177 2,921,329 -935,859 128,934 -437,040
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,169 -21,453 -8,629 -21,694 20,752
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 4,598 3,317 3,338 -3,054
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -58,138 640,940 -41,181 -519,417 439,508
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 88,955 -314,420 63,201 528,477 -339,940
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -73,660
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 37,500 278,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 108,093 31,952 54,673 46,466 25,974
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 178,839 618,336 71,403 -42,882 146,294
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 45,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -259,858
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,442,436 2,003,910 353,554 1,559,673 1,073,634
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,367,616 -1,630,772 -220,446 -1,810,519 -934,514
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -35,387 0 -316,511 -501,102 -1,853
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 39,432 373,139 -183,403 -966,806 137,267
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -542,906 3,912,804 -1,047,859 -880,754 -153,479
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,073,396 1,530,489 5,443,294 4,395,435 3,514,681
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,530,489 7,916,593 4,395,435 3,514,681 3,361,202