|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,291,160
|
772,556
|
1,877,219
|
1,704,152
|
1,279,401
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,291,160
|
772,556
|
1,877,219
|
1,704,152
|
1,279,401
|
|
Giá vốn hàng bán
|
878,348
|
440,758
|
1,049,763
|
918,937
|
898,475
|
|
Lợi nhuận gộp
|
412,812
|
331,798
|
827,455
|
785,215
|
380,926
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
48,094
|
43,288
|
29,031
|
534,193
|
68,223
|
|
Chi phí tài chính
|
99,002
|
48,389
|
136,372
|
362,881
|
91,588
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
99,002
|
34,922
|
131,344
|
1,505
|
86,429
|
|
Chi phí bán hàng
|
99,285
|
121,140
|
208,076
|
271,153
|
102,278
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
138,769
|
85,245
|
201,023
|
167,715
|
85,967
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
131,833
|
140,599
|
316,400
|
560,051
|
176,253
|
|
Thu nhập khác
|
15,463
|
11,910
|
17,269
|
19,166
|
3,638
|
|
Chi phí khác
|
4,935
|
3,431
|
3,820
|
12,282
|
2,935
|
|
Lợi nhuận khác
|
10,527
|
8,478
|
13,449
|
6,884
|
703
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
7,982
|
20,287
|
5,385
|
42,393
|
6,937
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
142,360
|
149,077
|
329,849
|
566,935
|
176,957
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
55,007
|
51,516
|
136,307
|
109,295
|
66,303
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-22,502
|
23
|
-40,506
|
-47,229
|
1,137
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
32,505
|
51,540
|
95,801
|
62,066
|
67,440
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
109,855
|
97,538
|
234,048
|
504,868
|
109,517
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,498
|
-1,792
|
88,085
|
157,146
|
41,293
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
108,357
|
99,330
|
145,963
|
347,722
|
68,224
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|