単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,368,541 1,291,160 772,556 1,877,219 1,704,152
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 6,368,541 1,291,160 772,556 1,877,219 1,704,152
Giá vốn hàng bán 3,644,053 878,348 440,758 1,049,763 918,937
Lợi nhuận gộp 2,724,488 412,812 331,798 827,455 785,215
Doanh thu hoạt động tài chính 39,611 48,094 43,288 29,031 534,193
Chi phí tài chính 153,136 99,002 48,389 136,372 362,881
Trong đó: Chi phí lãi vay 34,274 99,002 34,922 131,344 1,505
Chi phí bán hàng 639,099 99,285 121,140 208,076 271,153
Chi phí quản lý doanh nghiệp 258,749 138,769 85,245 201,023 167,715
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,728,767 131,833 140,599 316,400 560,051
Thu nhập khác 37,535 15,463 11,910 17,269 19,166
Chi phí khác 19,192 4,935 3,431 3,820 12,282
Lợi nhuận khác 18,343 10,527 8,478 13,449 6,884
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 15,652 7,982 20,287 5,385 42,393
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,747,110 142,360 149,077 329,849 566,935
Chi phí thuế TNDN hiện hành 325,228 55,007 51,516 136,307 109,295
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 94,649 -22,502 23 -40,506 -47,229
Chi phí thuế TNDN 419,877 32,505 51,540 95,801 62,066
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,327,233 109,855 97,538 234,048 504,868
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 830,510 1,498 -1,792 88,085 157,146
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 496,724 108,357 99,330 145,963 347,722
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)