単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,635,961 204,643 252,291 370,575 6,368,541
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,635,961 204,643 252,291 370,575 6,368,541
Giá vốn hàng bán 944,163 118,105 123,724 242,285 3,644,053
Lợi nhuận gộp 691,798 86,538 128,567 128,290 2,724,488
Doanh thu hoạt động tài chính 127,717 25,667 249,961 21,433 39,611
Chi phí tài chính 87,111 50,550 67,601 60,008 153,136
Trong đó: Chi phí lãi vay 44,926 48,389 53,456 60,008 34,274
Chi phí bán hàng 186,978 32,914 42,433 27,999 639,099
Chi phí quản lý doanh nghiệp 167,291 111,630 141,176 136,167 258,749
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 591,390 -58,726 170,779 -58,010 1,728,767
Thu nhập khác 20,555 12,417 12,446 22,327 37,535
Chi phí khác 1,373 257 5,909 3,422 19,192
Lợi nhuận khác 19,182 12,160 6,537 18,905 18,343
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 213,255 24,163 43,461 16,441 15,652
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 610,572 -46,566 177,316 -39,105 1,747,110
Chi phí thuế TNDN hiện hành 152,926 22,420 30,566 22,564 325,228
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -24,191 -3,980 -13,106 -21,282 94,649
Chi phí thuế TNDN 128,735 18,440 17,460 1,282 419,877
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 481,836 -65,006 159,857 -40,387 1,327,233
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 192,028 11,841 15,156 11,987 830,510
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 289,808 -76,847 144,701 -52,374 496,724
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)