単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,291,160 772,556 1,877,219 1,704,152 1,279,401
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,291,160 772,556 1,877,219 1,704,152 1,279,401
Giá vốn hàng bán 878,348 440,758 1,049,763 918,937 898,475
Lợi nhuận gộp 412,812 331,798 827,455 785,215 380,926
Doanh thu hoạt động tài chính 48,094 43,288 29,031 534,193 68,223
Chi phí tài chính 99,002 48,389 136,372 362,881 91,588
Trong đó: Chi phí lãi vay 99,002 34,922 131,344 1,505 86,429
Chi phí bán hàng 99,285 121,140 208,076 271,153 102,278
Chi phí quản lý doanh nghiệp 138,769 85,245 201,023 167,715 85,967
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 131,833 140,599 316,400 560,051 176,253
Thu nhập khác 15,463 11,910 17,269 19,166 3,638
Chi phí khác 4,935 3,431 3,820 12,282 2,935
Lợi nhuận khác 10,527 8,478 13,449 6,884 703
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 7,982 20,287 5,385 42,393 6,937
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 142,360 149,077 329,849 566,935 176,957
Chi phí thuế TNDN hiện hành 55,007 51,516 136,307 109,295 66,303
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -22,502 23 -40,506 -47,229 1,137
Chi phí thuế TNDN 32,505 51,540 95,801 62,066 67,440
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 109,855 97,538 234,048 504,868 109,517
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,498 -1,792 88,085 157,146 41,293
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 108,357 99,330 145,963 347,722 68,224
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0