単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,205,519 4,338,841 3,181,422 7,196,050 5,645,087
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 5,205,519 4,338,841 3,181,422 7,196,050 5,645,087
Giá vốn hàng bán 3,427,292 2,354,883 1,619,384 4,128,167 3,287,807
Lợi nhuận gộp 1,778,228 1,983,958 1,562,037 3,067,883 2,357,280
Doanh thu hoạt động tài chính 444,861 385,658 246,065 336,671 655,397
Chi phí tài chính 112,362 198,579 304,518 331,296 647,436
Trong đó: Chi phí lãi vay 102,464 120,825 262,181 212,434 267,564
Chi phí bán hàng 416,067 510,913 424,445 742,445 699,654
Chi phí quản lý doanh nghiệp 580,804 643,621 555,839 647,721 592,751
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,204,916 1,041,048 941,507 1,782,810 1,148,883
Thu nhập khác 440,724 42,477 46,920 84,726 63,807
Chi phí khác 5,732 13,693 20,344 28,781 24,469
Lợi nhuận khác 434,992 28,783 26,576 55,945 39,338
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 91,060 24,546 418,206 99,717 76,046
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,639,908 1,069,832 968,083 1,838,755 1,188,221
Chi phí thuế TNDN hiện hành 206,027 254,842 272,269 400,778 352,126
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -44,078 -50,556 -104,664 56,280 -110,214
Chi phí thuế TNDN 161,949 204,286 167,605 457,058 241,912
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,477,959 865,546 800,477 1,381,697 946,309
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 407,133 274,203 316,741 869,494 244,937
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,070,826 591,342 483,736 512,203 701,372
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)