|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
26,846,656
|
27,549,221
|
25,981,904
|
25,162,788
|
24,963,680
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,530,489
|
5,443,294
|
4,395,435
|
3,514,681
|
3,361,202
|
|
1. Tiền
|
482,456
|
1,384,367
|
889,818
|
1,426,593
|
1,224,565
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,048,033
|
4,058,927
|
3,505,617
|
2,088,088
|
2,136,637
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
935,491
|
791,730
|
607,957
|
598,897
|
510,439
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,254,716
|
2,628,692
|
2,722,760
|
2,455,000
|
2,541,483
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,357,285
|
1,466,566
|
1,188,318
|
1,271,166
|
1,208,077
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
883,486
|
492,362
|
500,211
|
529,308
|
695,372
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
929,514
|
655,711
|
1,024,677
|
646,972
|
641,591
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-21,858
|
-80,527
|
-80,527
|
-82,527
|
-82,527
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20,303,554
|
17,993,417
|
17,542,660
|
17,901,843
|
17,851,636
|
|
1. Hàng tồn kho
|
20,370,802
|
18,060,594
|
17,608,872
|
17,967,218
|
17,916,460
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-67,248
|
-67,178
|
-66,211
|
-65,375
|
-64,823
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
822,406
|
692,089
|
713,091
|
692,368
|
698,920
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
393,844
|
329,833
|
332,593
|
318,211
|
315,531
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
426,727
|
358,796
|
365,147
|
372,283
|
367,217
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,835
|
3,459
|
15,351
|
1,874
|
16,172
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,982,574
|
2,758,769
|
2,781,044
|
3,051,296
|
3,423,298
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
12,882
|
10,058
|
12,118
|
158,028
|
675,503
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
12,882
|
10,058
|
12,118
|
158,028
|
675,503
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
129,763
|
142,915
|
129,475
|
133,050
|
125,279
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
56,125
|
72,116
|
64,307
|
73,502
|
71,346
|
|
- Nguyên giá
|
160,864
|
175,719
|
168,587
|
177,261
|
177,884
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-104,739
|
-103,602
|
-104,280
|
-103,758
|
-106,538
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
73,638
|
70,799
|
65,167
|
59,548
|
53,933
|
|
- Nguyên giá
|
136,204
|
139,153
|
139,153
|
139,153
|
139,153
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-62,567
|
-68,355
|
-73,986
|
-79,606
|
-85,221
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
289,635
|
315,909
|
308,752
|
324,437
|
293,329
|
|
- Nguyên giá
|
358,593
|
388,138
|
384,800
|
403,996
|
378,117
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-68,958
|
-72,229
|
-76,048
|
-79,558
|
-84,788
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,780,535
|
1,794,387
|
1,800,569
|
1,892,716
|
1,828,501
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,778,126
|
1,791,978
|
1,798,160
|
1,890,307
|
1,826,092
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
2,409
|
2,409
|
2,409
|
2,409
|
2,409
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
729,570
|
490,050
|
494,798
|
537,964
|
495,029
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
218,062
|
98,924
|
68,965
|
101,709
|
27,859
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
511,508
|
391,126
|
425,832
|
436,255
|
467,170
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
60
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
29,829,230
|
30,307,990
|
28,762,948
|
28,214,084
|
28,386,979
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
16,584,765
|
15,741,777
|
14,243,568
|
13,995,267
|
14,019,914
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
11,459,255
|
10,147,774
|
8,635,976
|
7,022,560
|
7,004,200
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,935,445
|
2,887,140
|
2,976,878
|
1,491,481
|
1,442,367
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,281,318
|
1,027,334
|
632,162
|
629,248
|
481,510
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,637,703
|
3,023,680
|
2,279,143
|
2,678,825
|
2,446,949
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
113,925
|
399,258
|
132,628
|
115,730
|
233,340
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15,954
|
39,964
|
4,022
|
3,311
|
9,222
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,081,899
|
1,247,173
|
1,226,408
|
1,088,200
|
1,068,198
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,298,229
|
1,418,048
|
1,275,850
|
903,486
|
1,219,564
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
28,401
|
25,569
|
25,291
|
24,481
|
23,961
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,125,509
|
5,594,002
|
5,607,592
|
6,972,708
|
7,015,714
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
130,161
|
121,844
|
95,007
|
225,430
|
95,019
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3,655,054
|
4,074,040
|
4,124,252
|
5,359,489
|
5,549,806
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,079,198
|
1,053,465
|
1,055,621
|
1,065,997
|
1,056,253
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
46,224
|
41,375
|
41,136
|
41,086
|
40,040
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
13,244,465
|
14,566,213
|
14,519,380
|
14,218,817
|
14,367,065
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
13,244,465
|
14,566,213
|
14,519,380
|
14,218,817
|
14,367,065
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,847,775
|
3,850,753
|
3,850,753
|
3,850,753
|
3,850,753
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,643,023
|
2,643,023
|
2,643,023
|
2,643,023
|
2,643,023
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,709
|
10,709
|
10,709
|
10,709
|
10,709
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,217
|
2,217
|
2,217
|
2,217
|
2,217
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,669,107
|
3,165,748
|
3,279,796
|
3,163,122
|
3,309,085
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
61,356
|
54,111
|
51,468
|
57,143
|
53,712
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
4,071,634
|
4,893,763
|
4,732,882
|
4,548,993
|
4,551,278
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
29,829,230
|
30,307,990
|
28,762,948
|
28,214,084
|
28,386,979
|