|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
25,162,788
|
24,963,680
|
19,246,028
|
17,915,357
|
17,261,032
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,514,681
|
3,361,202
|
6,814,305
|
5,027,834
|
3,767,719
|
|
1. Tiền
|
1,426,593
|
1,224,565
|
1,708,379
|
1,393,301
|
648,055
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,088,088
|
2,136,637
|
5,105,926
|
3,634,533
|
3,119,663
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
598,897
|
510,439
|
1,352,275
|
2,330,691
|
2,432,478
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,455,000
|
2,541,483
|
1,891,019
|
1,835,066
|
1,900,918
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,271,166
|
1,208,077
|
1,043,055
|
851,595
|
839,743
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
529,308
|
695,372
|
370,907
|
511,163
|
530,172
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
646,972
|
641,591
|
523,504
|
531,014
|
590,413
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-82,527
|
-82,527
|
-121,918
|
-58,706
|
-59,411
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17,901,843
|
17,851,636
|
8,677,574
|
8,381,456
|
8,599,315
|
|
1. Hàng tồn kho
|
17,967,218
|
17,916,460
|
8,742,397
|
8,443,696
|
8,660,891
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-65,375
|
-64,823
|
-64,823
|
-62,239
|
-61,576
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
692,368
|
698,920
|
510,855
|
340,309
|
560,602
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
318,211
|
315,531
|
279,687
|
141,414
|
376,770
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
372,283
|
367,217
|
220,007
|
189,439
|
178,823
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,874
|
16,172
|
11,162
|
9,455
|
5,009
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,051,296
|
3,423,298
|
7,318,486
|
7,978,740
|
8,214,516
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
158,028
|
675,503
|
1,184,926
|
733,003
|
741,364
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
158,028
|
675,503
|
749,799
|
733,003
|
741,364
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
133,050
|
125,279
|
107,731
|
100,821
|
94,167
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
73,502
|
71,346
|
59,427
|
58,099
|
56,701
|
|
- Nguyên giá
|
177,261
|
177,884
|
167,128
|
167,674
|
168,156
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-103,758
|
-106,538
|
-107,701
|
-109,575
|
-111,456
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
59,548
|
53,933
|
48,303
|
42,723
|
37,467
|
|
- Nguyên giá
|
139,153
|
139,153
|
138,862
|
138,862
|
138,862
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79,606
|
-85,221
|
-90,559
|
-96,140
|
-101,395
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
324,437
|
293,329
|
445,231
|
439,729
|
434,203
|
|
- Nguyên giá
|
403,996
|
378,117
|
535,258
|
535,258
|
535,258
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79,558
|
-84,788
|
-90,027
|
-95,530
|
-101,055
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,892,716
|
1,828,501
|
5,038,361
|
6,041,412
|
6,255,962
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,890,307
|
1,826,092
|
5,035,952
|
5,353,514
|
5,350,595
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
2,409
|
2,409
|
2,409
|
2,409
|
2,409
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
537,964
|
495,029
|
526,753
|
648,423
|
672,361
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
101,709
|
27,859
|
49,311
|
150,959
|
147,450
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
436,255
|
467,170
|
477,441
|
481,677
|
524,910
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
15,787
|
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
28,214,084
|
28,386,979
|
26,564,514
|
25,894,097
|
25,475,548
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,995,267
|
14,019,914
|
11,740,270
|
10,983,802
|
10,931,257
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7,022,560
|
7,004,200
|
6,453,835
|
5,928,131
|
5,848,214
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,491,481
|
1,442,367
|
1,016,904
|
1,211,421
|
914,694
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
629,248
|
481,510
|
463,430
|
268,049
|
221,181
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,678,825
|
2,446,949
|
2,588,130
|
2,599,824
|
2,936,707
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
115,730
|
233,340
|
228,275
|
140,468
|
134,273
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,311
|
9,222
|
64,960
|
1,529
|
5,890
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,088,200
|
1,068,198
|
1,037,267
|
942,653
|
869,308
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
903,486
|
1,219,564
|
975,123
|
720,643
|
686,094
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
24,481
|
23,961
|
23,986
|
18,911
|
18,069
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6,972,708
|
7,015,714
|
5,286,435
|
5,055,670
|
5,083,043
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
225,430
|
95,019
|
189,745
|
185,560
|
210,840
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,359,489
|
5,549,806
|
4,504,698
|
4,275,819
|
4,280,978
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,065,997
|
1,056,253
|
172,996
|
178,502
|
188,213
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
41,086
|
40,040
|
87,415
|
87,775
|
76,492
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
14,218,817
|
14,367,065
|
14,824,244
|
14,910,295
|
14,544,291
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
14,218,817
|
14,367,065
|
14,824,244
|
14,910,295
|
14,544,291
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,850,753
|
3,850,753
|
4,850,974
|
4,850,974
|
4,850,974
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,643,023
|
2,643,023
|
4,142,390
|
4,141,756
|
4,141,756
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
2,291
|
2,291
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,709
|
10,709
|
10,709
|
9,052
|
9,052
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,217
|
2,217
|
2,217
|
2,217
|
2,217
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,163,122
|
3,309,085
|
3,655,936
|
3,724,321
|
3,491,776
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
57,143
|
53,712
|
39,707
|
7,870
|
43,934
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
4,548,993
|
4,551,278
|
2,162,019
|
2,179,685
|
2,046,225
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
28,214,084
|
28,386,979
|
26,564,514
|
25,894,097
|
25,475,548
|