DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,55 | 9,78 | 15,05 | 26,31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 48,79 | 20,81 | 22,62 | 35,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,21 | 0,41 | 0,58 | 0,59 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,15 | 1,15 | 1,15 | 1,26 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 80,58 | 175,94 | 280,07 | 390,95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -49,33 | 118,34 | 59,18 | 39,59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,14 | 27,94 | 31,80 | 48,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 59,06 | 25,67 | 28,08 | 44,24 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 99,51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,62 | 81,04 | 80,53 | 80,20 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,08 | 47,84 | 28,04 | 11,05 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 414,75 | 137,98 | 16,11 | 17,75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,57 | 2,19 | 3,38 | 6,75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 960,25 | 475,86 | 308,52 | 341,37 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 163,69 | 176,21 | 179,09 | 268,14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,39 | 4,31 | 4,11 | 3,75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,54 | 3,05 | 3,65 | 3,47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,47 | 0,51 | 0,45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,15 | 0,15 | 0,15 | 0,26 |