TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
210,165
|
191,283
|
211,990
|
229,379
|
236,736
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
50,805
|
81,984
|
21,959
|
34,222
|
96,678
|
1. Tiền
|
24,305
|
9,484
|
10,959
|
4,672
|
7,073
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
26,500
|
72,500
|
11,000
|
29,550
|
89,605
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
91,200
|
105,005
|
92,273
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
89,531
|
13,371
|
9,290
|
23,062
|
21,515
|
1. Phải thu khách hàng
|
80,744
|
8,709
|
2,208
|
13,618
|
13,070
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,272
|
74
|
1,535
|
3,959
|
62
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,692
|
4,588
|
5,547
|
5,486
|
5,909
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-176
|
0
|
0
|
0
|
-126
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
69,353
|
71,428
|
68,548
|
47,925
|
8,428
|
1. Hàng tồn kho
|
69,524
|
71,599
|
68,548
|
47,925
|
8,428
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-171
|
-171
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
475
|
24,501
|
20,992
|
19,164
|
17,841
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
475
|
0
|
566
|
724
|
81
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
504
|
716
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
23,997
|
19,711
|
18,440
|
17,761
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
169,444
|
163,211
|
180,336
|
202,055
|
249,149
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,983
|
3,225
|
3,473
|
3,728
|
3,994
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,983
|
3,225
|
3,473
|
3,728
|
3,994
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
31,716
|
27,861
|
34,435
|
51,751
|
55,252
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
25,564
|
21,885
|
28,634
|
46,126
|
49,740
|
- Nguyên giá
|
65,465
|
62,807
|
68,666
|
84,722
|
94,113
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39,900
|
-40,922
|
-40,032
|
-38,596
|
-44,373
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,152
|
5,977
|
5,801
|
5,626
|
5,512
|
- Nguyên giá
|
11,153
|
16,154
|
16,154
|
16,154
|
16,192
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,001
|
-10,177
|
-10,353
|
-10,528
|
-10,679
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
103,000
|
103,000
|
103,000
|
103,000
|
120,679
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
103,000
|
103,000
|
103,000
|
103,000
|
121,452
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-773
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
31,744
|
29,124
|
27,233
|
43,409
|
69,224
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
27,156
|
24,754
|
22,862
|
39,083
|
65,317
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
4,589
|
4,370
|
4,370
|
4,327
|
3,907
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
379,609
|
354,494
|
392,326
|
431,434
|
485,885
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
94,795
|
52,936
|
52,007
|
57,069
|
64,907
|
I. Nợ ngắn hạn
|
91,807
|
49,699
|
48,297
|
53,166
|
57,649
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
3,263
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
7,664
|
3,794
|
2,904
|
761
|
1,771
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,646
|
2,598
|
865
|
1,352
|
2,469
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
48,573
|
26,756
|
26,304
|
6,640
|
11,404
|
6. Phải trả người lao động
|
11,402
|
1,289
|
1,158
|
3,145
|
4,421
|
7. Chi phí phải trả
|
4,805
|
2,359
|
2,798
|
3,773
|
4,742
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,980
|
6,288
|
6,899
|
8,384
|
6,735
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3,432
|
3,432
|
2,662
|
21,835
|
19,533
|
II. Nợ dài hạn
|
2,988
|
3,237
|
3,710
|
3,903
|
7,258
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,033
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
5
|
12
|
236
|
175
|
230
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,983
|
3,225
|
3,473
|
3,728
|
3,994
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
284,814
|
301,558
|
340,319
|
374,365
|
420,978
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
284,814
|
301,558
|
340,319
|
374,365
|
420,978
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
219,200
|
219,200
|
219,200
|
219,200
|
219,200
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
486
|
486
|
486
|
486
|
486
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,496
|
31,178
|
39,055
|
47,079
|
59,665
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
41,632
|
50,694
|
81,578
|
107,600
|
141,627
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,306
|
3,184
|
4,707
|
4,014
|
6,575
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
379,609
|
354,494
|
392,326
|
431,434
|
485,885
|