単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 323,050 370,294 365,636 385,908 395,765
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 85,077 111,801 87,529 40,684 71,926
1. Tiền 9,277 17,051 12,029 10,684 11,586
2. Các khoản tương đương tiền 75,800 94,750 75,500 30,000 60,340
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 152,450 170,920 238,749 282,659 260,445
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 62,268 62,371 11,834 29,212 23,190
1. Phải thu khách hàng 19,550 11,871 6,790 12,208 14,947
2. Trả trước cho người bán 39,500 46,496 1,010 9,662 2,617
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,344 4,130 4,160 -126 5,752
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -126 -126 -126 7,468 -126
IV. Tổng hàng tồn kho 5,205 7,183 9,739 15,567 22,320
1. Hàng tồn kho 5,205 7,183 9,739 15,567 22,320
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,050 18,019 17,786 17,786 17,883
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 107 75 0 0 113
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 17,944 17,944 17,786 0 17,770
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 17,786 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 247,064 241,813 293,307 293,047 330,874
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,270 4,270 4,283 8,598 8,598
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,270 4,270 4,283 8,598 8,598
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 57,492 56,146 109,543 105,176 135,568
1. Tài sản cố định hữu hình 52,074 50,776 104,221 99,759 130,206
- Nguyên giá 101,866 101,472 159,025 159,317 186,859
- Giá trị hao mòn lũy kế -49,792 -50,696 -54,804 -59,558 -56,654
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,417 5,370 5,322 5,418 5,363
- Nguyên giá 16,192 16,192 16,192 16,342 16,342
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,774 -10,822 -10,869 -10,924 -10,979
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 113,774 113,774 116,299 118,625 119,315
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 121,452 121,452 123,977 123,977 124,667
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,678 -7,678 -7,678 -5,352 -5,352
V. Tổng tài sản dài hạn khác 70,866 64,818 63,182 60,647 67,218
1. Chi phí trả trước dài hạn 66,959 64,818 63,182 60,647 62,906
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,907 0 0 0 4,313
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 570,114 612,107 658,943 678,955 726,639
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 102,361 127,546 134,285 109,724 115,663
I. Nợ ngắn hạn 73,424 94,216 97,497 79,036 85,098
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 18,756 3,333
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,283 2,323 3,704 5,995 166
4. Người mua trả tiền trước 2,789 8,149 9,708 5,212 4,157
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 47,693 56,753 49,080 1,328 24,165
6. Phải trả người lao động 1,232 1,262 5,195 4,606 1,517
7. Chi phí phải trả 4,030 4,563 4,187 0 5,048
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,235 6,334 7,143 28,224 8,559
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 842 3,170 3,170 8,549 25,287
II. Nợ dài hạn 28,937 33,330 36,788 30,688 30,566
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,033 3,033 3,033 22,222 3,033
4. Vay và nợ dài hạn 21,445 25,500 28,889 22,222
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 327 596 584 4,354 885
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 4,132 4,201 4,283 4,425
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 467,753 484,561 524,658 569,231 610,976
I. Vốn chủ sở hữu 467,753 484,561 524,658 569,231 610,976
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 219,200 219,200 219,200 219,200 219,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 486 486 486 486 486
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 69,929 78,441 87,270 105,074 123,628
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 178,138 186,434 217,702 244,470 267,662
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,320 11,662 15,310 0 12,865
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 570,114 612,107 658,943 678,955 726,639