|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
323,050
|
370,294
|
365,636
|
385,908
|
395,765
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
85,077
|
111,801
|
87,529
|
40,684
|
71,926
|
|
1. Tiền
|
9,277
|
17,051
|
12,029
|
10,684
|
11,586
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
75,800
|
94,750
|
75,500
|
30,000
|
60,340
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
152,450
|
170,920
|
238,749
|
282,659
|
260,445
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
62,268
|
62,371
|
11,834
|
29,212
|
23,190
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
19,550
|
11,871
|
6,790
|
12,208
|
14,947
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
39,500
|
46,496
|
1,010
|
9,662
|
2,617
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,344
|
4,130
|
4,160
|
-126
|
5,752
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-126
|
-126
|
-126
|
7,468
|
-126
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,205
|
7,183
|
9,739
|
15,567
|
22,320
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,205
|
7,183
|
9,739
|
15,567
|
22,320
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18,050
|
18,019
|
17,786
|
17,786
|
17,883
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
107
|
75
|
0
|
0
|
113
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
17,944
|
17,944
|
17,786
|
0
|
17,770
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
17,786
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
247,064
|
241,813
|
293,307
|
293,047
|
330,874
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,270
|
4,270
|
4,283
|
8,598
|
8,598
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
4,270
|
4,270
|
4,283
|
8,598
|
8,598
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
57,492
|
56,146
|
109,543
|
105,176
|
135,568
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
52,074
|
50,776
|
104,221
|
99,759
|
130,206
|
|
- Nguyên giá
|
101,866
|
101,472
|
159,025
|
159,317
|
186,859
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49,792
|
-50,696
|
-54,804
|
-59,558
|
-56,654
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,417
|
5,370
|
5,322
|
5,418
|
5,363
|
|
- Nguyên giá
|
16,192
|
16,192
|
16,192
|
16,342
|
16,342
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,774
|
-10,822
|
-10,869
|
-10,924
|
-10,979
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
113,774
|
113,774
|
116,299
|
118,625
|
119,315
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
121,452
|
121,452
|
123,977
|
123,977
|
124,667
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-7,678
|
-7,678
|
-7,678
|
-5,352
|
-5,352
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
70,866
|
64,818
|
63,182
|
60,647
|
67,218
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
66,959
|
64,818
|
63,182
|
60,647
|
62,906
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,907
|
0
|
0
|
0
|
4,313
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
570,114
|
612,107
|
658,943
|
678,955
|
726,639
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
102,361
|
127,546
|
134,285
|
109,724
|
115,663
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
73,424
|
94,216
|
97,497
|
79,036
|
85,098
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
18,756
|
3,333
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
2,283
|
2,323
|
3,704
|
5,995
|
166
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,789
|
8,149
|
9,708
|
5,212
|
4,157
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
47,693
|
56,753
|
49,080
|
1,328
|
24,165
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,232
|
1,262
|
5,195
|
4,606
|
1,517
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,030
|
4,563
|
4,187
|
0
|
5,048
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,235
|
6,334
|
7,143
|
28,224
|
8,559
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
842
|
3,170
|
3,170
|
8,549
|
25,287
|
|
II. Nợ dài hạn
|
28,937
|
33,330
|
36,788
|
30,688
|
30,566
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
3,033
|
3,033
|
3,033
|
22,222
|
3,033
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
21,445
|
25,500
|
28,889
|
|
22,222
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
327
|
596
|
584
|
4,354
|
885
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4,132
|
4,201
|
4,283
|
|
4,425
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
467,753
|
484,561
|
524,658
|
569,231
|
610,976
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
467,753
|
484,561
|
524,658
|
569,231
|
610,976
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
219,200
|
219,200
|
219,200
|
219,200
|
219,200
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
486
|
486
|
486
|
486
|
486
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
69,929
|
78,441
|
87,270
|
105,074
|
123,628
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
178,138
|
186,434
|
217,702
|
244,470
|
267,662
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,320
|
11,662
|
15,310
|
0
|
12,865
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
570,114
|
612,107
|
658,943
|
678,955
|
726,639
|