単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 91,481 100,273 129,062 120,345 132,357
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 91,481 100,273 129,062 120,345 132,357
Giá vốn hàng bán 36,399 49,607 66,719 70,454 53,080
Lợi nhuận gộp 55,082 50,666 62,344 49,892 79,277
Doanh thu hoạt động tài chính 3,694 7,604 3,318 4,104 5,424
Chi phí tài chính 6,989 352 417 431 529
Trong đó: Chi phí lãi vay 83 352 416 -430 526
Chi phí bán hàng 788 672 1,098 995 190
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,899 3,324 8,318 3,010 4,406
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 46,100 53,921 55,829 49,561 79,578
Thu nhập khác 494 1,297 0 343
Chi phí khác 2,761 3,179 3 395 21,563
Lợi nhuận khác -2,267 -1,881 -3 -52 -21,563
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 43,833 52,040 55,826 49,509 58,015
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,762 5,306 11,768 9,475 16,137
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4 4,175 -12 427 -4,506
Chi phí thuế TNDN 8,758 9,481 11,757 9,902 11,631
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35,075 42,559 44,069 39,607 46,383
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35,075 42,559 44,069 39,607 46,383
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)