|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
91,481
|
100,273
|
129,062
|
120,345
|
132,357
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
91,481
|
100,273
|
129,062
|
120,345
|
132,357
|
|
Giá vốn hàng bán
|
36,399
|
49,607
|
66,719
|
70,454
|
53,080
|
|
Lợi nhuận gộp
|
55,082
|
50,666
|
62,344
|
49,892
|
79,277
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,694
|
7,604
|
3,318
|
4,104
|
5,424
|
|
Chi phí tài chính
|
6,989
|
352
|
417
|
431
|
529
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
83
|
352
|
416
|
-430
|
526
|
|
Chi phí bán hàng
|
788
|
672
|
1,098
|
995
|
190
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,899
|
3,324
|
8,318
|
3,010
|
4,406
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
46,100
|
53,921
|
55,829
|
49,561
|
79,578
|
|
Thu nhập khác
|
494
|
1,297
|
0
|
343
|
|
|
Chi phí khác
|
2,761
|
3,179
|
3
|
395
|
21,563
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,267
|
-1,881
|
-3
|
-52
|
-21,563
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
43,833
|
52,040
|
55,826
|
49,509
|
58,015
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,762
|
5,306
|
11,768
|
9,475
|
16,137
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4
|
4,175
|
-12
|
427
|
-4,506
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,758
|
9,481
|
11,757
|
9,902
|
11,631
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
35,075
|
42,559
|
44,069
|
39,607
|
46,383
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
35,075
|
42,559
|
44,069
|
39,607
|
46,383
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|