単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 100,273 129,062 120,345 132,357 149,494
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 100,273 129,062 120,345 132,357 149,494
Giá vốn hàng bán 49,607 66,719 70,454 53,080 62,949
Lợi nhuận gộp 50,666 62,344 49,892 79,277 86,545
Doanh thu hoạt động tài chính 7,604 3,318 4,104 5,424 6,074
Chi phí tài chính 352 417 431 529 868
Trong đó: Chi phí lãi vay 352 416 -430 526 866
Chi phí bán hàng 672 1,098 995 190 296
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,324 8,318 3,010 4,406 4,841
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 53,921 55,829 49,561 79,578 86,613
Thu nhập khác 1,297 0 343 0
Chi phí khác 3,179 3 395 21,563 0
Lợi nhuận khác -1,881 -3 -52 -21,563 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 52,040 55,826 49,509 58,015 86,613
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,306 11,768 9,475 16,137 16,878
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,175 -12 427 -4,506 445
Chi phí thuế TNDN 9,481 11,757 9,902 11,631 17,323
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 42,559 44,069 39,607 46,383 69,290
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 42,559 44,069 39,607 46,383 69,290
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)