|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
250,139
|
88,440
|
168,230
|
293,543
|
432,883
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-98,854
|
-35,430
|
-83,285
|
-126,298
|
-146,323
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-19,850
|
-7,031
|
-12,270
|
-20,270
|
-21,847
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
-1
|
-3
|
-850
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-14,702
|
-8,263
|
-11,678
|
-11,306
|
-13,863
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
453
|
41,042
|
5,665
|
1,399
|
5,130
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-51,061
|
-28,886
|
-25,420
|
-39,828
|
-81,861
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
66,125
|
49,871
|
41,241
|
97,237
|
173,269
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,053
|
-27,946
|
-19,474
|
-22,879
|
-76,341
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
1,028
|
958
|
|
1,741
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-125,200
|
-168,825
|
-97,197
|
-349,274
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3,000
|
34,000
|
155,020
|
168,602
|
221,323
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-79,925
|
-2,525
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,357
|
8,304
|
10,992
|
10,595
|
15,179
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
4,304
|
-109,815
|
-21,329
|
-20,804
|
-189,898
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
5,389
|
|
30,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-2,126
|
-3,263
|
-1,111
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-39,251
|
-81
|
-10,912
|
-10,706
|
-21,409
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-39,251
|
-81
|
-7,649
|
-13,969
|
7,479
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
31,178
|
-60,024
|
12,263
|
62,463
|
-9,149
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
50,805
|
81,984
|
21,959
|
34,222
|
96,678
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
81,984
|
21,959
|
34,222
|
96,686
|
87,529
|