DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24,87 | 27,11 | 27,58 | 23,03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,68 | 35,92 | 36,69 | 29,50 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,53 | 0,53 | 0,55 | 0,39 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,53 | 1,43 | 1,36 | 2,02 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 193,70 | 200,54 | 213,75 | 221,36 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,56 | 3,53 | 6,59 | 3,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40,05 | 40,70 | 42,97 | 38,39 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 37,93 | 42,60 | 43,04 | 35,46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,84 | 94,92 | 96,27 | 93,98 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,13 | 88,82 | 88,55 | 88,53 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,28 | 54,50 | 37,82 | 53,32 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 26,08 | 21,78 | 21,55 | 21,42 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,11 | 22,71 | 20,17 | 29,92 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 412,80 | 454,12 | 464,12 | 245,49 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 174,06 | 201,44 | 222,91 | 86,20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,87 | 5,19 | 5,56 | 2,38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,67 | 4,96 | 5,38 | 2,22 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,34 | 0,29 | 0,74 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,53 | 0,43 | 0,36 | 1,02 |