DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.24 | 2.86 | 2.34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.23 | 8.71 | 6.95 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.21 | 0.18 | 0.18 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.73 | 1.83 | 1.84 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 235.98 | 221.51 | 232.47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.46 | -6.13 | 4.95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.54 | 22.35 | 21.68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.92 | 12.80 | 10.87 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78.76 | 82.02 | 79.91 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.78 | 83.02 | 79.97 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 30.37 | 27.11 | 13.36 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 14.87 | 17.05 | 16.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 20.68 | 44.16 | 42.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 74.16 | 64.59 | 41.90 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -30.52 | -128.44 | -164.32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.86 | 0.55 | 0.39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.71 | 0.42 | 0.23 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.83 | 0.87 | 0.92 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.73 | 0.83 | 0.84 |