DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,45 | 0,85 | 0,79 | 1,47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,31 | 0,19 | 0,19 | 0,31 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,33 | 1,18 | 1,11 | 1,23 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,51 | 3,82 | 3,83 | 3,86 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.101,12 | 1.068,60 | 1.012,99 | 1.142,72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,89 | -2,95 | -5,20 | 12,81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,36 | 6,09 | 4,62 | 4,38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,99 | 4,06 | 3,60 | 3,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 9,87 | 5,86 | 7,37 | 12,60 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,95 | 79,29 | 70,35 | 78,10 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 23,83 | 31,91 | 63,86 | 63,51 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 202,26 | 232,57 | 220,09 | 203,98 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,56 | 48,02 | 59,84 | 54,44 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 222,77 | 258,10 | 280,90 | 259,38 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 87,64 | 95,33 | 111,03 | 126,55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,15 | 1,14 | 1,17 | 1,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,13 | 0,15 | 0,28 | 0,29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,16 | 0,15 | 0,13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,51 | 2,82 | 2,83 | 2,86 |