DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.71 | -11.14 | 17.42 | 17.16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.17 | -2.20 | 2.65 | 2.55 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.79 | 0.77 | 1.00 | 1.36 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 5.44 | 6.58 | 6.58 | 4.95 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 751.24 | 800.92 | 1,232.52 | 1,526.22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18.13 | 6.61 | 53.89 | 23.83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.32 | 4.25 | 7.79 | 8.35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.90 | 1.13 | 4.73 | 5.22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 6.45 | -148.68 | 56.78 | 62.81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.97 | 130.68 | 98.85 | 77.86 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 71.49 | 46.99 | 65.67 | 60.68 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 212.82 | 129.05 | 129.91 | 64.40 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 167.71 | 82.39 | 97.23 | 41.78 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 296.99 | 217.82 | 219.06 | 145.61 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -19.09 | -41.63 | 11.75 | 14.59 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.97 | 0.92 | 1.02 | 1.02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.34 | 0.40 | 0.44 | 0.53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.36 | 0.54 | 0.40 | 0.46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 4.44 | 5.58 | 5.58 | 3.95 |