単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 466,272 611,272 477,966 739,726 609,744
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,120 25,192 58,133 34,093 51,126
1. Tiền 19,592 25,192 48,083 15,020 24,456
2. Các khoản tương đương tiền 4,528 0 10,050 19,073 26,670
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,100 44,620 44,620 67,570 11,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 126,957 147,135 103,120 221,765 254,628
1. Phải thu khách hàng 90,619 92,872 94,805 215,528 215,203
2. Trả trước cho người bán 11,627 54,802 8,051 7,175 40,214
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 25,990 740 1,543 341 490
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,279 -1,279 -1,279 -1,279 -1,279
IV. Tổng hàng tồn kho 293,933 386,686 262,232 389,790 239,393
1. Hàng tồn kho 293,933 386,686 262,232 389,790 239,393
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,162 7,638 9,861 26,508 53,597
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,172 1,773 2,212 1,923 2,401
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,170 2,596 22,647 49,267
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,989 4,695 5,052 1,937 1,929
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 296,320 339,788 563,021 495,087 514,088
I. Các khoản phải thu dài hạn 45,905 36,653 36,653 1,360 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 45,905 36,653 36,653 1,360 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 231,705 235,774 388,775 458,879 491,237
1. Tài sản cố định hữu hình 229,924 234,035 387,079 457,225 489,625
- Nguyên giá 628,282 601,815 779,966 843,477 901,356
- Giá trị hao mòn lũy kế -398,358 -367,780 -392,888 -386,252 -411,731
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,781 1,739 1,697 1,654 1,612
- Nguyên giá 1,910 1,910 1,910 1,910 1,910
- Giá trị hao mòn lũy kế -128 -171 -213 -255 -298
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,222 1,222 1,222 1,222 1,222
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,222 1,222 1,222 1,222 1,222
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,668 5,102 27,291 23,262 13,334
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,668 5,102 27,291 23,262 13,334
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 762,593 951,060 1,040,987 1,234,814 1,123,832
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 638,763 776,337 882,748 1,047,063 897,095
I. Nợ ngắn hạn 521,640 630,358 519,600 727,976 594,788
1. Vay và nợ ngắn 315,164 281,604 303,998 392,251 379,252
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 166,848 304,724 167,416 291,719 155,305
4. Người mua trả tiền trước 22,672 17,218 17,041 12,807 14,686
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,215 4,376 4,361 7,775 5,639
6. Phải trả người lao động 10,094 15,378 17,227 16,646 27,780
7. Chi phí phải trả 2,350 2,582 5,967 2,839 1,332
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,627 3,912 3,202 3,421 5,547
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 371 102 0 95 0
II. Nợ dài hạn 117,123 145,979 363,148 319,087 302,307
1. Phải trả dài hạn người bán 16,739 33,155 208,741 176,012 78,639
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 8,823 9,295
4. Vay và nợ dài hạn 100,385 112,824 154,407 134,252 214,373
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 123,829 174,723 158,239 187,751 226,737
I. Vốn chủ sở hữu 123,829 174,723 158,239 187,751 226,737
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 185,000 235,000 235,000 235,000 235,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,030 1,820 1,820 1,820 1,820
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 22,016 23,696 23,696 23,696 23,696
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -85,216 -85,794 -102,277 -72,765 -33,779
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 298 462 389 421 156
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 762,593 951,060 1,040,987 1,234,814 1,123,832