単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 740,256 760,520 753,198 640,509 609,744
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,182 52,710 66,797 28,946 51,126
1. Tiền 15,109 33,637 47,724 8,223 24,456
2. Các khoản tương đương tiền 19,073 19,073 19,073 20,723 26,670
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 67,570 62,250 57,250 52,092 11,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 221,399 233,764 234,287 215,608 254,628
1. Phải thu khách hàng 215,383 222,365 231,878 204,945 215,203
2. Trả trước cho người bán 7,175 12,488 3,481 11,611 40,214
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 120 190 207 331 490
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,279 -1,279 -1,279 -1,279 -1,279
IV. Tổng hàng tồn kho 390,105 377,902 352,565 295,771 239,393
1. Hàng tồn kho 390,105 377,902 352,565 295,771 239,393
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,001 33,894 42,299 48,092 53,597
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,113 1,109 1,604 2,050 2,401
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22,615 30,852 38,665 44,028 49,267
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,272 1,934 2,030 2,015 1,929
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 494,941 510,141 529,451 524,912 514,088
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,360 1,360 1,360 1,360 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1,360 1,360 1,360 1,360 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 458,932 448,759 453,932 499,919 491,237
1. Tài sản cố định hữu hình 457,278 447,115 452,299 498,297 489,625
- Nguyên giá 843,477 842,761 858,115 899,016 901,356
- Giá trị hao mòn lũy kế -386,199 -395,646 -405,816 -400,719 -411,731
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,654 1,643 1,633 1,622 1,612
- Nguyên giá 1,910 1,910 1,910 1,910 1,910
- Giá trị hao mòn lũy kế -255 -266 -277 -287 -298
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,222 1,222 1,222 1,222 1,222
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,222 1,222 1,222 1,222 1,222
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 23,063 20,838 18,351 15,680 13,334
1. Chi phí trả trước dài hạn 23,063 20,838 18,351 15,680 13,334
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,235,198 1,270,660 1,282,649 1,165,420 1,123,832
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,044,245 1,065,382 1,066,285 944,209 897,095
I. Nợ ngắn hạn 725,158 756,791 722,740 630,677 594,788
1. Vay và nợ ngắn 376,251 410,317 374,060 341,726 379,252
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 292,618 306,481 279,761 201,808 155,305
4. Người mua trả tiền trước 12,807 16,614 13,377 14,858 14,686
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,157 4,548 21,487 26,113 5,639
6. Phải trả người lao động 16,499 11,989 16,027 22,427 27,780
7. Chi phí phải trả 2,828 2,828 946 6,448 1,332
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 19,462 3,385 3,817 8,201 5,547
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 95 176 20 62 0
II. Nợ dài hạn 319,087 308,591 343,544 313,532 302,307
1. Phải trả dài hạn người bán 176,012 134,190 175,876 87,008 78,639
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,823 8,823 8,823 0 9,295
4. Vay và nợ dài hạn 134,252 164,399 156,412 226,524 214,373
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 190,953 205,279 216,364 221,211 226,737
I. Vốn chủ sở hữu 190,953 205,279 216,364 221,211 226,737
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 235,000 235,000 235,000 235,000 235,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,820 1,820 1,820 1,820 1,820
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 23,696 23,696 23,696 23,696 23,696
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -69,563 -55,237 -44,152 -39,305 -33,779
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 440 453 517 124 156
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,235,198 1,270,660 1,282,649 1,165,420 1,123,832