|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
428,801
|
380,154
|
383,641
|
332,927
|
410,637
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-320,071
|
-314,794
|
-291,837
|
-398,258
|
-336,999
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-24,081
|
-29,200
|
-33,095
|
-44,570
|
-38,203
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-5,313
|
-6,221
|
-7,372
|
-9,027
|
-10,573
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
|
-7,176
|
-2,294
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
73,720
|
49,404
|
98,012
|
83,860
|
190,957
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-86,691
|
-61,216
|
-133,970
|
-87,984
|
-246,705
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
66,365
|
18,126
|
8,203
|
-125,346
|
-30,886
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-25,872
|
-96,395
|
-53,422
|
-5,614
|
-26,450
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
387
|
0
|
77
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-15,042
|
0
|
-8,835
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
22,200
|
36,398
|
|
12,620
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
199
|
119
|
208
|
219
|
152
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-25,673
|
-88,731
|
-16,815
|
-14,153
|
-13,678
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
323,905
|
400,018
|
349,009
|
409,078
|
347,125
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-350,545
|
-367,273
|
-318,216
|
-217,614
|
-381,872
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-26,640
|
32,745
|
30,793
|
191,464
|
-34,747
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
14,052
|
-37,859
|
22,181
|
51,965
|
-79,311
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
52,710
|
66,797
|
28,946
|
51,126
|
103,163
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
36
|
8
|
-2
|
73
|
382
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
66,797
|
28,946
|
51,126
|
103,163
|
24,235
|