単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 428,801 380,154 383,641 332,927 410,637
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -320,071 -314,794 -291,837 -398,258 -336,999
3. Tiền chi trả cho người lao động -24,081 -29,200 -33,095 -44,570 -38,203
4. Tiền chi trả lãi vay -5,313 -6,221 -7,372 -9,027 -10,573
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 -7,176 -2,294 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 73,720 49,404 98,012 83,860 190,957
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -86,691 -61,216 -133,970 -87,984 -246,705
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 66,365 18,126 8,203 -125,346 -30,886
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -25,872 -96,395 -53,422 -5,614 -26,450
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 387 0 77 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -15,042 0 -8,835 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 22,200 36,398 12,620
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 199 119 208 219 152
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -25,673 -88,731 -16,815 -14,153 -13,678
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 323,905 400,018 349,009 409,078 347,125
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -350,545 -367,273 -318,216 -217,614 -381,872
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -26,640 32,745 30,793 191,464 -34,747
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 14,052 -37,859 22,181 51,965 -79,311
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 52,710 66,797 28,946 51,126 103,163
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 36 8 -2 73 382
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 66,797 28,946 51,126 103,163 24,235