|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
285,232
|
385,098
|
396,562
|
417,692
|
339,915
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
64
|
32
|
20
|
36
|
6
|
|
Doanh thu thuần
|
285,169
|
385,066
|
396,541
|
417,657
|
339,908
|
|
Giá vốn hàng bán
|
265,081
|
365,803
|
355,212
|
371,871
|
322,622
|
|
Lợi nhuận gộp
|
20,088
|
19,263
|
41,329
|
45,785
|
17,286
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,168
|
6,715
|
3,571
|
2,419
|
3,235
|
|
Chi phí tài chính
|
9,093
|
8,658
|
13,137
|
17,490
|
7,060
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,904
|
6,773
|
6,991
|
6,756
|
7,233
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,955
|
10,261
|
6,088
|
8,183
|
5,242
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,846
|
5,328
|
5,339
|
5,503
|
5,128
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,362
|
1,731
|
20,337
|
17,028
|
3,090
|
|
Thu nhập khác
|
580
|
4,161
|
111
|
137
|
3,114
|
|
Chi phí khác
|
392
|
2,870
|
1,306
|
100
|
20
|
|
Lợi nhuận khác
|
187
|
1,291
|
-1,195
|
37
|
3,094
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,549
|
3,022
|
19,142
|
17,065
|
6,184
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
382
|
1,613
|
5,895
|
1,337
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
382
|
1,613
|
5,895
|
1,337
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,549
|
2,640
|
17,528
|
11,170
|
4,847
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,549
|
2,640
|
17,528
|
11,170
|
4,847
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|