単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 385,098 396,562 417,692 339,915 372,667
Các khoản giảm trừ doanh thu 32 20 36 6 551
Doanh thu thuần 385,066 396,541 417,657 339,908 372,116
Giá vốn hàng bán 365,803 355,212 371,871 322,622 349,070
Lợi nhuận gộp 19,263 41,329 45,785 17,286 23,046
Doanh thu hoạt động tài chính 6,715 3,571 2,419 3,235 2,141
Chi phí tài chính 8,658 13,137 17,490 7,060 9,553
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,773 6,991 6,756 7,233 8,668
Chi phí bán hàng 10,261 6,088 8,183 5,242 5,200
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,328 5,339 5,503 5,128 4,003
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,731 20,337 17,028 3,090 6,431
Thu nhập khác 4,161 111 137 3,114 1,393
Chi phí khác 2,870 1,306 100 20 4
Lợi nhuận khác 1,291 -1,195 37 3,094 1,389
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,022 19,142 17,065 6,184 7,820
Chi phí thuế TNDN hiện hành 382 1,613 5,895 1,337 2,294
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 382 1,613 5,895 1,337 2,294
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,640 17,528 11,170 4,847 5,525
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,640 17,528 11,170 4,847 5,525
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)