単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,277 1,693 -12,260 33,897 50,082
2. Điều chỉnh cho các khoản 45,661 44,708 48,583 60,402 69,440
- Khấu hao TSCĐ 25,798 25,500 25,150 41,319 42,025
- Các khoản dự phòng 84 -269 -102 95 -95
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -258 2,120 4,346 -2,596 84
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -510 -3,084 -2,352 -3,634 -2,222
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 20,547 20,440 21,541 25,218 29,649
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 47,939 46,401 36,323 94,298 119,522
- Tăng, giảm các khoản phải thu 12,035 25,666 -4,336 -108,262 -23,387
- Tăng, giảm hàng tồn kho -106,534 -96,852 2,088 -127,791 150,325
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 85,839 117,259 214,488 98,183 -255,094
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,697 -1,035 -22,627 4,317 9,451
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -20,044 -18,164 -18,846 -21,901 -24,967
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -142 -55 -1,741 -12,458
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 49 48 50 144 297
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -95 -284 -123 -101 -563
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 17,350 72,983 205,276 -61,113 -36,872
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,138 -74,251 -238,677 -15,862 -71,999
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 442 2,770 4,092 653
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -17,100 -28,520 -22,950
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 56,570
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 68 761 2,352 2,803 1,587
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -22,728 -99,240 -236,325 -31,918 -13,189
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 49,790
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 628,946 687,448 833,364 1,103,164 1,484,548
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -608,149 -709,790 -770,351 -1,035,469 -1,417,572
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 20,798 27,447 63,013 67,694 66,976
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 15,420 1,191 31,964 -25,337 16,915
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,601 24,120 25,192 58,133 34,093
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 99 -119 977 1,297 118
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 24,120 25,192 58,133 34,093 51,126