DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.38 | 8.54 | 5.16 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.69 | 4.42 | 2.67 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.31 | 0.31 | 0.33 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 6.47 | 6.19 | 5.93 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 385.07 | 396.54 | 417.66 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 35.03 | 2.98 | 5.32 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.00 | 10.42 | 10.96 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2.54 | 6.59 | 5.70 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 30.85 | 73.25 | 71.64 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.37 | 91.57 | 65.46 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 52.47 | 53.79 | 51.19 |
Thời gian tồn kho | Date | 97.31 | 97.08 | 86.55 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 72.99 | 78.73 | 68.65 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 175.42 | 175.01 | 164.59 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 15.10 | 3.73 | 30.53 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.02 | 1.00 | 1.04 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.45 | 0.46 | 0.50 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.40 | 0.40 | 0.41 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 5.47 | 5.19 | 4.93 |