DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,68 | 2,42 | 1,38 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,86 | 1,60 | 0,69 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,27 | 0,25 | 0,31 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,23 | 6,13 | 6,47 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 303,85 | 285,17 | 385,07 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 17,58 | -6,15 | 35,03 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,40 | 7,04 | 5,00 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,94 | 3,67 | 2,54 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73,73 | 43,52 | 30,85 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 87,37 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 59,00 | 50,37 | 52,47 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 114,51 | 134,14 | 97,31 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 85,74 | 87,08 | 72,99 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 190,73 | 210,27 | 175,42 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 6,02 | 11,86 | 15,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,01 | 1,02 | 1,02 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,45 | 0,39 | 0,45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,43 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,23 | 5,13 | 5,47 |