DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,37 | 5,40 | 6,31 | 10,95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,92 | 6,11 | 6,28 | 9,47 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,83 | 0,79 | 0,86 | 0,97 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,10 | 1,11 | 1,17 | 1,19 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 153,53 | 147,53 | 167,05 | 194,78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5,31 | -3,90 | 13,23 | 16,60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,33 | 12,07 | 15,17 | 16,49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,27 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,64 | 85,01 | 86,32 | 86,53 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,20 | 30,99 | 23,39 | 13,49 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 18,19 | 17,21 | 15,44 | 13,53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,01 | 40,27 | 47,62 | 44,88 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 175,47 | 199,51 | 204,82 | 193,98 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 57,02 | 62,03 | 66,15 | 71,66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,40 | 4,33 | 3,40 | 3,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,86 | 3,93 | 3,18 | 3,07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,60 | 0,57 | 0,52 | 0,48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,10 | 0,11 | 0,17 | 0,19 |