DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.61 | 8.95 | 8.94 | 10.29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.73 | 2.74 | 2.84 | 2.82 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.77 | 1.70 | 1.84 | 1.91 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.78 | 1.92 | 1.71 | 1.91 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 223.93 | 233.92 | 227.05 | 262.46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21.86 | 4.46 | -2.94 | 15.60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.92 | 7.81 | 8.33 | 7.96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.51 | 3.50 | 3.62 | 3.88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.54 | 98.86 | 99.12 | 99.49 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.07 | 79.28 | 79.17 | 72.99 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 85.80 | 67.70 | 64.75 | 74.93 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 16.73 | 7.23 | 18.47 | 10.37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 24.79 | 35.03 | 20.18 | 16.42 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 162.98 | 177.11 | 169.72 | 163.94 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 52.54 | 55.03 | 57.86 | 52.49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.11 | 1.94 | 2.21 | 1.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.91 | 1.86 | 1.98 | 1.69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.21 | 0.18 | 0.15 | 0.14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.78 | 0.92 | 0.71 | 0.91 |