DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,29 | -1,82 | 5,02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -9,80 | -68,52 | 232,11 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,68 | 3,78 | 3,45 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.936,60 | 1.683,13 | 1.567,44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,91 | -13,09 | -6,87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,69 | 34,82 | 164,77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -5,44 | -44,59 | 257,62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 131,46 | 104,21 | 99,89 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 137,11 | 147,44 | 90,20 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2.208,64 | 2.440,59 | 2.754,81 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 13.868,01 | 16.632,31 | -11.015,27 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 738,17 | 863,79 | -577,94 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 9.582,82 | 11.021,72 | 12.064,85 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 99.899,88 | 89.214,31 | 111.334,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,97 | 1,78 | 2,16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,50 | 0,43 | 0,54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,15 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,88 | 2,98 | 2,64 |