DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.01 | 4.12 | 2.72 | 7.74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.09 | 9.40 | 5.63 | 14.66 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.31 | 0.35 | 0.38 | 0.43 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.29 | 1.25 | 1.26 | 1.22 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 337.31 | 377.06 | 410.67 | 467.28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 166.37 | 11.79 | 8.91 | 13.79 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50.40 | 52.21 | 53.91 | 57.69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12.56 | 18.30 | 16.61 | 24.71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70.14 | 75.15 | 64.64 | 82.52 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 57.82 | 68.34 | 52.46 | 71.88 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 97.59 | 79.84 | 62.79 | 37.73 |
| Thời gian tồn kho | Date | 29.65 | 29.27 | 23.99 | 23.53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 53.11 | 49.70 | 86.92 | 77.87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 165.12 | 136.05 | 160.57 | 152.12 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 3.21 | 6.09 | 28.00 | 50.56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.02 | 1.05 | 1.18 | 1.35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.86 | 0.86 | 1.05 | 1.21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.86 | 0.87 | 0.83 | 0.82 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.66 | 0.63 | 0.64 | 0.60 |