DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7,57 | 2,01 | 4,12 | 2,72 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -51,42 | 5,09 | 9,40 | 5,63 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,31 | 0,35 | 0,38 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,26 | 1,29 | 1,25 | 1,26 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 126,63 | 337,31 | 377,06 | 410,67 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -40,00 | 166,37 | 11,79 | 8,91 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,97 | 50,40 | 52,21 | 53,91 |
Tỷ lệ EBIT | % | -49,86 | 12,56 | 18,30 | 16,61 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 105,84 | 70,14 | 75,15 | 64,64 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97,43 | 57,82 | 68,34 | 52,46 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 236,37 | 97,59 | 79,84 | 62,79 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 41,94 | 29,65 | 29,27 | 32,73 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 72,56 | 53,11 | 49,70 | 118,57 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 376,72 | 165,12 | 136,05 | 160,57 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 20,44 | 3,21 | 6,09 | 28,00 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,19 | 1,02 | 1,05 | 1,18 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,02 | 0,86 | 0,86 | 1,05 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,88 | 0,86 | 0,87 | 0,83 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,63 | 0,66 | 0,63 | 0,64 |