DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.18 | 8.69 | 9.44 | 10.42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.67 | 2.29 | 2.23 | 1.38 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.73 | 2.47 | 2.82 | 3.22 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.58 | 1.54 | 1.50 | 2.34 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 819.32 | 727.30 | 813.04 | 1,445.42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4.68 | -11.23 | 11.79 | 77.78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.03 | 5.29 | 4.81 | 3.63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.96 | 2.49 | 2.51 | 1.68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.15 | 99.64 | 99.99 | 94.02 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.11 | 92.40 | 88.92 | 87.13 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 46.55 | 48.33 | 29.62 | 34.63 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 13.82 | 10.42 | 13.75 | 4.85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 33.30 | 47.09 | 39.96 | 40.21 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 106.93 | 122.69 | 109.81 | 92.73 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 130.30 | 141.64 | 148.57 | 110.00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.19 | 2.38 | 2.55 | 1.43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.90 | 2.17 | 2.23 | 1.34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.20 | 0.17 | 0.15 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.58 | 0.54 | 0.50 | 1.34 |