単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 145,014 261,602 240,031 244,474 244,594
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,733 30,692 33,444 57,050 77,500
1. Tiền 8,630 7,320 19,071 14,877 26,627
2. Các khoản tương đương tiền 16,103 23,373 14,373 42,173 50,873
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 56,166 87,569 70,266 69,666 70,266
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 38,818 113,305 104,486 96,311 65,970
1. Phải thu khách hàng 35,760 110,413 100,791 95,874 63,569
2. Trả trước cho người bán 501 20 778 211 1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,062 2,872 2,917 3,176 2,400
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -505 0 0 -2,950 0
IV. Tổng hàng tồn kho 24,312 28,550 29,779 19,669 29,151
1. Hàng tồn kho 24,322 28,558 29,779 19,669 29,151
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9 -8 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 985 1,485 2,057 1,778 1,707
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 985 1,447 2,007 1,245 1,707
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 38 50 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 533 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 89,262 74,640 60,371 50,215 43,935
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 81,753 69,813 56,433 46,422 39,748
1. Tài sản cố định hữu hình 81,753 69,813 56,433 46,422 39,748
- Nguyên giá 186,905 188,890 189,018 188,589 188,986
- Giá trị hao mòn lũy kế -105,152 -119,076 -132,585 -142,168 -149,238
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 93 93 93 93 93
- Giá trị hao mòn lũy kế -93 -93 -93 -93 -93
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,508 4,827 3,939 3,793 4,188
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,508 4,827 3,939 3,793 4,188
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 234,276 336,242 300,403 294,689 288,530
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 43,612 143,533 109,830 102,899 96,087
I. Nợ ngắn hạn 43,612 143,533 109,730 102,833 96,021
1. Vay và nợ ngắn 0 0 22,000 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 29,897 129,275 71,735 88,861 84,731
4. Người mua trả tiền trước 2,301 479 18 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,170 2,104 5,298 4,009 825
6. Phải trả người lao động 2,514 4,955 4,621 5,219 5,240
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,654 3,086 3,659 2,500 3,238
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 100 66 66
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 100 66 66
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 190,664 192,709 190,572 191,790 192,443
I. Vốn chủ sở hữu 190,664 192,709 190,572 191,790 192,443
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 175,223 175,223 175,223 175,223 175,223
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,931 2,931 2,931 1,266 931
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 128 128 128 128 128
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,382 14,427 12,290 15,173 16,161
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,076 3,406 2,400 1,890 1,413
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 234,276 336,242 300,403 294,689 288,530