単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 18,189 15,899 18,044 20,425 22,889
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,019 8,924 9,926 -160 1,424
- Khấu hao TSCĐ 13,925 13,509 12,326 7,071 7,599
- Các khoản dự phòng -507 -8 2,950 -2,950 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -14 -63 -82 -126
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,409 -4,700 -5,352 -4,201 -7,505
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 10 136 65 2 1,456
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 27,208 24,823 27,970 20,265 24,313
- Tăng, giảm các khoản phải thu -73,650 8,633 4,896 32,241 -70,428
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,236 -1,221 10,110 -9,482 10,825
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 98,937 -55,615 14,346 -5,856 73,528
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,220 329 1,042 -856 -1,364
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10 0 -201 -2 -1,404
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,634 -1,465 -2,217 -2,957 -3,336
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,910 -4,796 -5,171 -5,639 -6,183
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 45,923 -29,311 50,776 27,714 25,950
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,297 -90 -2,545 -397 -43,295
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 95 732 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -31,403 -26,100 -37,400 -5,600 -52,100
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 43,403 38,000 5,000 22,100
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,039 4,778 5,108 5,250 6,702
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -29,661 22,087 3,896 4,254 -66,592
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 10,000 48,000 26,000 5,000 713,900
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -10,000 -26,000 -48,000 -5,000 -630,300
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10,303 -12,038 -9,129 -11,600 -12,423
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -10,303 9,962 -31,129 -11,600 71,177
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,959 2,738 23,543 20,368 30,535
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 24,733 30,692 33,444 57,050 77,500
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 14 63 82 126
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30,692 33,444 57,050 77,500 108,161