I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3,045
|
5,668
|
5,607
|
4,449
|
4,752
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,652
|
628
|
896
|
792
|
474
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,976
|
1,776
|
1,793
|
1,766
|
1,736
|
- Các khoản dự phòng
|
2,950
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-38
|
|
-67
|
0
|
-15
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,236
|
-1,148
|
-833
|
-974
|
-1,246
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
2
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7,696
|
6,296
|
6,503
|
5,241
|
5,226
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2,637
|
-8,609
|
-30,674
|
39,667
|
23,369
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3,687
|
-19,923
|
17,332
|
7,154
|
-9,076
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
16,423
|
6,505
|
16,033
|
-7,130
|
-20,274
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-6
|
-2,454
|
1,212
|
-783
|
370
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
-2
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-1,153
|
-571
|
0
|
-1,233
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-980
|
-766
|
-3,373
|
-448
|
-1,053
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
24,184
|
-20,104
|
6,461
|
43,699
|
-2,670
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,419
|
|
|
0
|
-68
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
364
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-37,400
|
-5,600
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
25,400
|
5,000
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
447
|
3,410
|
431
|
605
|
804
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-13,609
|
2,810
|
431
|
605
|
736
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
5,000
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
-5,000
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
-11,600
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
-11,600
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10,575
|
-17,294
|
6,892
|
32,705
|
-1,935
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
46,436
|
57,050
|
39,756
|
46,715
|
79,419
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
38
|
|
67
|
0
|
15
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
57,050
|
39,756
|
46,715
|
79,419
|
77,500
|