単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 359,393 398,835 556,687 728,468 796,385
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 359,393 398,835 556,687 728,468 796,385
Giá vốn hàng bán 343,734 386,673 540,549 708,373 780,381
Lợi nhuận gộp 15,659 12,162 16,139 20,096 16,004
Doanh thu hoạt động tài chính 2,262 2,367 3,009 5,439 6,726
Chi phí tài chính 621 768 1,023 1,773 2,368
Trong đó: Chi phí lãi vay 621 762 1,019 1,769 2,361
Chi phí bán hàng 1,581 2,608 1,938 2,931 2,690
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,044 7,640 9,507 13,092 10,463
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,675 3,513 6,680 7,739 7,209
Thu nhập khác 15 0 250
Chi phí khác 0 238 5 32
Lợi nhuận khác 15 -238 -5 218
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,689 3,276 6,675 7,739 7,426
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,420 80 1,378 1,596 1,564
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,420 80 1,378 1,596 1,564
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,269 3,196 5,297 6,143 5,862
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,269 3,196 5,297 6,143 5,862
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)