単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 239,045 325,509 361,684 359,393 398,835
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 239,045 325,509 361,684 359,393 398,835
Giá vốn hàng bán 228,211 314,196 348,309 343,734 386,673
Lợi nhuận gộp 10,834 11,314 13,375 15,659 12,162
Doanh thu hoạt động tài chính 1,268 1,248 1,773 2,262 2,367
Chi phí tài chính 3 7 73 621 768
Trong đó: Chi phí lãi vay 73 621 762
Chi phí bán hàng 1,224 1,311 1,450 1,581 2,608
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,002 6,341 6,604 8,044 7,640
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,873 4,903 7,021 7,675 3,513
Thu nhập khác 15
Chi phí khác 121 0 238
Lợi nhuận khác -121 15 -238
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,752 4,903 7,021 7,689 3,276
Chi phí thuế TNDN hiện hành 471 537 908 1,420 80
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 471 537 908 1,420 80
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,281 4,366 6,113 6,269 3,196
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,281 4,366 6,113 6,269 3,196
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)