単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 325,509 361,684 359,393 398,835 556,687
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 325,509 361,684 359,393 398,835 556,687
Giá vốn hàng bán 314,196 348,309 343,734 386,673 540,549
Lợi nhuận gộp 11,314 13,375 15,659 12,162 16,139
Doanh thu hoạt động tài chính 1,248 1,773 2,262 2,367 3,009
Chi phí tài chính 7 73 621 768 1,023
Trong đó: Chi phí lãi vay 73 621 762 1,019
Chi phí bán hàng 1,311 1,450 1,581 2,608 1,938
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,341 6,604 8,044 7,640 9,507
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,903 7,021 7,675 3,513 6,680
Thu nhập khác 15 0
Chi phí khác 0 238 5
Lợi nhuận khác 15 -238 -5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,903 7,021 7,689 3,276 6,675
Chi phí thuế TNDN hiện hành 537 908 1,420 80 1,378
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 537 908 1,420 80 1,378
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,366 6,113 6,269 3,196 5,297
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,366 6,113 6,269 3,196 5,297
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)