DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.71 | 3.17 | 7.10 | 12.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.32 | 3.80 | 6.98 | 10.43 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.38 | 0.39 | 0.48 | 0.53 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.36 | 2.16 | 2.12 | 2.18 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 8,333.31 | 7,803.01 | 10,078.08 | 13,085.14 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15.08 | -6.36 | 29.16 | 29.84 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.18 | 20.17 | 20.67 | 20.76 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14.55 | 15.69 | 15.66 | 17.17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49.31 | 31.08 | 52.52 | 69.65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.17 | 77.95 | 84.91 | 87.22 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 139.04 | 131.97 | 112.71 | 123.14 |
| Thời gian tồn kho | Date | 48.70 | 55.34 | 72.49 | 53.53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 69.64 | 61.44 | 51.16 | 63.52 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 346.61 | 321.28 | 292.85 | 315.18 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 1,963.06 | 2,153.78 | 3,007.83 | 3,511.55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.33 | 1.46 | 1.59 | 1.45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.14 | 1.21 | 1.26 | 1.24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.64 | 0.66 | 0.61 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.58 | 1.39 | 1.34 | 1.39 |