単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,589,440 7,913,405 6,868,402 8,085,980 11,306,280
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,291,978 2,581,358 2,082,218 2,277,328 3,811,436
1. Tiền 794,978 477,612 472,109 734,583 624,039
2. Các khoản tương đương tiền 1,497,000 2,103,746 1,610,108 1,542,745 3,187,397
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 144,292 1,006,095 780,833 1,016,759 1,459,342
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,123,797 3,174,356 2,821,231 3,112,003 4,419,130
1. Phải thu khách hàng 2,288,896 2,255,160 1,928,170 2,015,190 3,028,369
2. Trả trước cho người bán 362,987 226,419 217,194 456,269 537,883
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 461,447 444,700 399,538 416,873 823,391
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,922 -7,016 -12,396 -95,060 -165,562
IV. Tổng hàng tồn kho 903,574 890,118 943,727 1,587,602 1,482,163
1. Hàng tồn kho 904,903 898,535 944,433 1,587,734 1,511,490
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,329 -8,417 -706 -132 -29,327
V. Tài sản ngắn hạn khác 125,800 261,478 240,392 92,288 134,209
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,033 11,278 12,689 17,709 25,923
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 113,348 247,526 226,396 70,926 107,231
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,419 2,673 1,307 1,174 1,054
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 2,480 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12,097,595 13,841,009 13,366,396 12,901,665 13,257,960
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,296 8,283 14,779 32,830 15,908
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 8,296 8,283 14,779 32,830 15,908
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10,160,399 9,903,574 10,759,978 10,146,675 9,489,297
1. Tài sản cố định hữu hình 9,205,308 8,596,233 9,519,202 8,970,796 8,366,329
- Nguyên giá 10,224,993 10,863,077 12,419,829 12,617,358 12,760,051
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,019,685 -2,266,844 -2,900,628 -3,646,562 -4,393,721
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 5,426 4,905 0 0
- Nguyên giá 0 5,597 5,791 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -171 -886 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 955,091 1,301,916 1,235,871 1,175,880 1,122,967
- Nguyên giá 981,274 1,385,960 1,382,369 1,383,299 1,393,705
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,183 -84,045 -146,498 -207,420 -270,738
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 221,087 271,049 145,675 112,103 93,838
- Nguyên giá 276,244 681,353 558,088 536,747 536,803
- Giá trị hao mòn lũy kế -55,157 -410,304 -412,413 -424,644 -442,965
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 638,667 1,538,001 1,606,570 1,709,056 1,781,179
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 426,444 1,536,565 1,605,354 1,708,234 1,780,357
3. Đầu tư dài hạn khác 214,822 4,822 4,822 4,822 4,822
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,598 -3,386 -3,606 -4,000 -4,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 424,036 492,872 515,234 528,428 525,854
1. Chi phí trả trước dài hạn 400,788 448,753 478,809 290,931 327,599
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 23,248 40,711 34,227 30,281 35,072
3. Tài sản dài hạn khác 0 3,408 2,199 25,969 25,934
VI. Lợi thế thương mại 265,234 251,436 216,342 181,248 137,249
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 18,687,035 21,754,414 20,234,798 20,987,645 24,564,240
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12,406,199 14,581,667 12,964,400 13,271,625 15,675,650
I. Nợ ngắn hạn 5,798,709 5,950,348 4,714,621 5,078,147 7,758,070
1. Vay và nợ ngắn 2,799,554 3,677,264 2,838,478 2,950,284 4,257,497
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,756,356 1,284,962 1,048,602 1,120,664 1,804,721
4. Người mua trả tiền trước 61,565 321,766 136,780 299,210 788,525
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 57,875 102,463 113,446 230,166 292,608
6. Phải trả người lao động 73,645 52,141 56,309 98,754 121,781
7. Chi phí phải trả 803,547 329,997 216,868 83,045 156,008
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 851 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 94,097 19,452 102,224 109,775 123,319
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 16,403 12,990 12,524 11,957 39,138
II. Nợ dài hạn 6,607,490 8,631,320 8,249,779 8,193,478 7,917,581
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,272 11,297 10,845 12,033 11,862
4. Vay và nợ dài hạn 6,237,700 8,284,190 7,902,006 7,830,630 7,448,178
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 325,820 315,982 304,987 305,206 307,806
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 39,238 19,511 31,014 45,129 149,559
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,280,836 7,172,746 7,270,397 7,716,019 8,888,589
I. Vốn chủ sở hữu 6,280,836 7,172,746 7,270,397 7,716,019 8,888,589
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,351,596 2,704,330 3,109,956 3,576,421 4,112,853
2. Thặng dư vốn cổ phần 711,137 711,137 711,137 711,137 174,704
3. Vốn khác của chủ sở hữu 22,907 29,027 46,847 50,847 81,215
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 708 708 708 708 708
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 -117 105 -3,184 -1,927
7. Quỹ đầu tư phát triển 244,289 261,072 292,725 298,574 299,823
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 65,314 65,418 65,404 65,404 65,404
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,305,280 1,344,533 956,799 826,354 1,787,077
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 134,829 147,349 184,693 166,660 167,893
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,579,605 2,056,638 2,086,717 2,189,758 2,368,731
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 18,687,035 21,754,414 20,234,798 20,987,645 24,564,240