Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,656,566
|
9,812,942
|
8,333,309
|
7,803,008
|
10,078,077
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
6,656,566
|
9,812,942
|
8,333,309
|
7,803,008
|
10,078,077
|
Giá vốn hàng bán
|
5,504,316
|
8,668,211
|
6,734,693
|
6,229,248
|
7,994,829
|
Lợi nhuận gộp
|
1,152,250
|
1,144,731
|
1,598,616
|
1,573,760
|
2,083,249
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
37,317
|
319,135
|
95,386
|
194,693
|
185,527
|
Chi phí tài chính
|
246,515
|
357,533
|
764,621
|
980,140
|
929,093
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
242,747
|
311,340
|
614,493
|
843,792
|
749,167
|
Chi phí bán hàng
|
75,457
|
56,110
|
-8,509
|
55,989
|
78,681
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
259,833
|
238,863
|
289,549
|
335,477
|
488,415
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
625,804
|
897,114
|
638,067
|
398,425
|
818,071
|
Thu nhập khác
|
28,080
|
35,690
|
21,033
|
10,795
|
19,375
|
Chi phí khác
|
11,486
|
42,703
|
61,350
|
28,657
|
8,813
|
Lợi nhuận khác
|
16,595
|
-7,013
|
-40,317
|
-17,861
|
10,562
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
18,044
|
85,753
|
-10,274
|
1,577
|
45,484
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
642,399
|
890,100
|
597,750
|
380,563
|
828,633
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
114,703
|
57,244
|
138,102
|
88,466
|
120,876
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-9,794
|
68,755
|
-67,383
|
-4,537
|
4,153
|
Chi phí thuế TNDN
|
104,910
|
125,999
|
70,719
|
83,928
|
125,029
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
537,489
|
764,101
|
527,031
|
296,635
|
703,604
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
32,302
|
73,041
|
77,029
|
160,065
|
243,263
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
505,187
|
691,060
|
450,002
|
136,570
|
460,341
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|