|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,860,366
|
2,934,931
|
3,278,075
|
5,011,767
|
2,167,795
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,860,366
|
2,934,931
|
3,278,075
|
5,011,767
|
2,167,795
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,401,236
|
2,425,339
|
2,596,556
|
3,945,956
|
1,700,504
|
|
Lợi nhuận gộp
|
459,130
|
509,592
|
681,519
|
1,065,811
|
467,291
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
37,225
|
43,315
|
53,340
|
94,289
|
184,177
|
|
Chi phí tài chính
|
208,223
|
227,057
|
202,008
|
178,007
|
188,793
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
165,682
|
169,300
|
174,956
|
171,843
|
182,765
|
|
Chi phí bán hàng
|
17,751
|
23,890
|
29,980
|
32,271
|
16,307
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
90,241
|
117,191
|
106,534
|
234,157
|
110,470
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
164,754
|
196,781
|
447,200
|
733,246
|
335,504
|
|
Thu nhập khác
|
168
|
773
|
684
|
29,148
|
2,619
|
|
Chi phí khác
|
1,559
|
4,823
|
1,987
|
9,149
|
27,937
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,391
|
-4,050
|
-1,303
|
19,999
|
-25,318
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-15,387
|
12,011
|
50,862
|
17,581
|
-394
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
163,363
|
192,731
|
445,896
|
753,245
|
310,186
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,244
|
26,938
|
53,390
|
101,779
|
43,265
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,018
|
4,800
|
-1,939
|
-8,894
|
-2,908
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
18,226
|
31,738
|
51,451
|
92,885
|
40,358
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
145,137
|
160,993
|
394,445
|
660,360
|
269,828
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
89,857
|
22,677
|
93,575
|
108,233
|
88,765
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
55,280
|
138,316
|
300,870
|
552,127
|
181,063
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|