単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 156,247 157,327 94,993 289,525 160,962
2. Điều chỉnh cho các khoản 362,042 390,213 452,761 303,090 550,497
- Khấu hao TSCĐ 218,520 209,837 212,607 231,996 215,512
- Các khoản dự phòng 13,176 -408 3,909 -2,550 92,761
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -17,336 76,861 50,960 -88,234 96,037
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -61,695 -77,918 -17,119 -5,992 -27,002
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 209,377 181,842 202,404 167,869 173,189
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 518,289 547,540 547,754 592,615 711,459
- Tăng, giảm các khoản phải thu 124,345 -283,135 -118,743 101,522 321,881
- Tăng, giảm hàng tồn kho -48,607 -169,214 -450,506 98,848 -158,201
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 106,688 -22,270 621,920 -680,008 216,489
- Tăng giảm chi phí trả trước -79,582 -75 -11,409 12,926 5,677
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -237,021 -164,613 -225,199 -141,941 -190,399
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10,305 -37,826 -29,903 -4,091 -4,055
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,695 -12,720 -4,135 -9,014 -15,327
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 372,111 -142,313 329,779 -29,142 887,525
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -111,975 -62,105 -34,955 -38,101 -275,708
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 140,305 18,505 379 13,014
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 216,128 -785,556 -472,016 -321,525 -346,616
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 169,430 416,562 367,709 605,280 361,416
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -90,244
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 20,326 11,940 60 5,400
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -9,826 31,266 38,489 16,632 17,463
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 424,388 -381,328 -88,832 262,726 -315,275
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 160 200 44,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,072,798 1,832,318 2,501,440 1,731,370 1,653,163
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,736,130 -1,833,383 -2,047,619 -1,844,147 -2,101,680
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -404 -397 -264 -529 -264
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -51,122 -9,604 -70,801 -18,255 -103,927
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 285,303 -10,866 382,756 -131,562 -508,708
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,081,801 -534,507 623,703 102,022 63,542
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,020,979 2,082,218 1,563,353 1,998,689 2,094,636
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 9,094 15,643 -6,367 -6,076 19,238
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,111,875 1,563,353 2,180,689 2,094,636 2,177,416