単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 445,896 753,245 310,186 280,249 474,702
2. Điều chỉnh cho các khoản 338,891 472,846 241,410 301,291 339,515
- Khấu hao TSCĐ 223,406 223,354 215,339 221,015 226,567
- Các khoản dự phòng 15,572 200,905 -1,439 -18,929 9,759
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 10,780 -12,067 -2,932 -18,069 -27,386
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -85,823 -111,189 -152,322 -80,405 -70,215
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 174,956 171,843 182,765 197,678 200,790
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 784,787 1,226,091 551,596 581,540 812,686
- Tăng, giảm các khoản phải thu -29,048 -612,442 -73,545 69,743 390,617
- Tăng, giảm hàng tồn kho 70,489 651,956 -26,178 -175,565 257,182
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -112,367 451,021 -629,684 6,207 26,461
- Tăng giảm chi phí trả trước -6,727 15,141 14,009 8,793 35,704
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -139,372 -198,079 -142,687 -224,195 -211,644
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,777 -8,358 -175,215 -26,951 -11,479
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -9,589 -18,726 -46,125 -5,081 -10,387
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 554,396 1,506,603 -527,830 234,491 1,289,140
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -222,921 -857,422 -455,711 -461,191 -372,389
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 201 22,270 27,840 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 849,060 202,999 -926,341 -873,711 -1,735,638
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -747,560 -612,891 175,884 878,647 1,675,005
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -526 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 153,264 320,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 31,087 7,741 57,820 71,880 73,433
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -90,659 -1,084,039 -800,508 -384,374 -359,589
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 74,340 15,200 13,000 16,200 42,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,999,098 2,572,461 2,946,360 1,580,885 1,817,272
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,216,132 -2,762,877 -2,198,298 -1,702,860 -3,121,694
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -147,872 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -13,163 -101,423 -1,587 1,587 -17,475
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 844,143 -276,639 759,475 -252,059 -1,279,897
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,307,880 145,924 -568,862 -401,943 -350,346
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,356,952 3,668,624 3,811,436 3,241,210 2,849,974
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3,791 -3,112 -1,364 1,926 -9,325
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,668,624 3,811,436 3,241,210 2,848,687 2,490,303