|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8,081,638
|
8,065,745
|
8,787,255
|
9,385,567
|
10,589,162
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,094,636
|
2,177,416
|
2,554,364
|
2,356,952
|
3,668,624
|
|
1. Tiền
|
549,961
|
734,671
|
589,859
|
858,017
|
1,008,149
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,544,676
|
1,442,745
|
1,964,505
|
1,498,935
|
2,660,475
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,035,059
|
1,119,239
|
1,019,532
|
1,148,730
|
1,050,965
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,440,050
|
3,090,261
|
3,361,536
|
3,477,981
|
3,546,798
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,190,979
|
2,003,724
|
1,968,692
|
2,005,185
|
1,997,316
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
318,695
|
446,042
|
789,415
|
714,662
|
736,689
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
518,402
|
416,824
|
385,872
|
530,884
|
592,007
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12,400
|
-95,060
|
-95,060
|
-94,524
|
-94,417
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,429,695
|
1,588,459
|
1,756,289
|
2,248,111
|
2,177,748
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,429,827
|
1,588,591
|
1,756,422
|
2,248,243
|
2,177,873
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-132
|
-132
|
-132
|
-132
|
-125
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
82,197
|
90,370
|
95,534
|
153,794
|
145,027
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
15,377
|
17,693
|
11,207
|
14,374
|
27,544
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
65,554
|
71,469
|
79,527
|
135,159
|
113,960
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,267
|
1,209
|
2,319
|
1,780
|
1,043
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
2,480
|
2,480
|
2,480
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12,939,751
|
12,889,184
|
12,757,215
|
12,929,469
|
12,944,803
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
27,508
|
32,830
|
34,147
|
24,666
|
24,676
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
24,666
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
27,508
|
32,830
|
34,147
|
0
|
24,676
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10,258,568
|
10,134,619
|
9,947,774
|
9,805,341
|
9,682,760
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,065,117
|
8,958,740
|
8,789,510
|
8,662,650
|
8,553,496
|
|
- Nguyên giá
|
12,534,660
|
12,602,575
|
12,621,820
|
12,677,350
|
12,763,578
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,469,543
|
-3,643,835
|
-3,832,310
|
-4,014,700
|
-4,210,082
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4,366
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
5,791
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,425
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,189,085
|
1,175,880
|
1,158,264
|
1,142,691
|
1,129,263
|
|
- Nguyên giá
|
1,383,299
|
1,383,299
|
1,383,449
|
1,383,559
|
1,383,972
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-194,214
|
-207,420
|
-225,185
|
-240,868
|
-254,709
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
122,088
|
112,103
|
107,535
|
103,014
|
98,426
|
|
- Nguyên giá
|
544,807
|
536,747
|
536,747
|
536,803
|
536,803
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-422,719
|
-424,644
|
-429,211
|
-433,789
|
-438,377
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,656,397
|
1,708,564
|
1,693,669
|
1,712,210
|
1,763,598
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,655,181
|
1,707,348
|
1,692,847
|
1,711,388
|
1,762,776
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
4,822
|
4,822
|
4,822
|
4,822
|
4,822
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,606
|
-3,606
|
-4,000
|
-4,000
|
-4,000
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
340,003
|
347,248
|
367,131
|
385,332
|
392,668
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
284,305
|
290,986
|
310,812
|
328,800
|
336,443
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
29,624
|
30,292
|
30,312
|
30,508
|
30,319
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
26,074
|
25,969
|
26,008
|
26,025
|
25,906
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
190,021
|
181,248
|
172,474
|
163,700
|
154,927
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
21,021,389
|
20,954,929
|
21,544,470
|
22,315,036
|
23,533,965
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,394,646
|
13,255,290
|
13,755,989
|
14,415,824
|
15,183,543
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,254,624
|
5,061,811
|
5,661,952
|
6,575,585
|
7,418,958
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,332,473
|
2,950,284
|
3,387,906
|
3,644,856
|
4,532,584
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
941,185
|
1,109,812
|
888,150
|
1,670,625
|
968,621
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
293,890
|
294,442
|
742,527
|
607,553
|
1,244,068
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
216,443
|
231,839
|
69,328
|
113,505
|
159,978
|
|
6. Phải trả người lao động
|
77,399
|
98,962
|
55,581
|
85,437
|
79,190
|
|
7. Chi phí phải trả
|
138,061
|
84,772
|
150,002
|
97,690
|
143,855
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
851
|
6,658
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
58,048
|
107,377
|
180,134
|
127,615
|
68,184
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
12,967
|
10,031
|
15,285
|
23,907
|
27,819
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8,140,022
|
8,193,478
|
8,094,037
|
7,840,239
|
7,764,585
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
11,681
|
12,033
|
12,114
|
12,234
|
11,862
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
7,796,420
|
7,830,630
|
7,731,254
|
7,465,383
|
7,380,454
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
299,021
|
305,206
|
303,218
|
314,075
|
311,947
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
32,092
|
45,129
|
47,451
|
48,547
|
60,321
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7,626,743
|
7,699,639
|
7,788,481
|
7,899,212
|
8,350,423
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7,626,743
|
7,699,639
|
7,788,481
|
7,899,212
|
8,350,423
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,109,956
|
3,576,421
|
3,576,421
|
3,576,421
|
3,576,421
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
711,137
|
711,137
|
711,137
|
711,137
|
711,137
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
50,847
|
50,847
|
50,847
|
81,215
|
81,215
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
708
|
708
|
708
|
708
|
708
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-3,636
|
-3,310
|
-3,160
|
-2,463
|
-2,192
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
298,849
|
298,574
|
298,672
|
299,823
|
299,823
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
65,404
|
65,404
|
65,404
|
65,404
|
65,404
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,221,875
|
813,764
|
880,071
|
939,227
|
1,240,692
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
177,204
|
166,660
|
156,206
|
196,209
|
186,619
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,171,604
|
2,186,095
|
2,208,382
|
2,227,740
|
2,377,215
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
21,021,389
|
20,954,929
|
21,544,470
|
22,315,036
|
23,533,965
|