TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,715,232
|
6,589,440
|
7,913,405
|
6,868,402
|
8,085,980
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,475,766
|
2,291,978
|
2,581,358
|
2,082,218
|
2,277,328
|
1. Tiền
|
262,766
|
794,978
|
477,612
|
472,109
|
734,583
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,213,000
|
1,497,000
|
2,103,746
|
1,610,108
|
1,542,745
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
62,891
|
144,292
|
1,006,095
|
780,833
|
1,016,759
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,389,789
|
3,123,797
|
3,174,356
|
2,821,231
|
3,112,003
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,634,984
|
2,288,896
|
2,255,160
|
1,928,170
|
2,015,190
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,182,344
|
362,987
|
226,419
|
217,194
|
456,269
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
525,661
|
461,447
|
444,700
|
399,538
|
416,873
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,549
|
-7,922
|
-7,016
|
-12,396
|
-95,060
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
729,554
|
903,574
|
890,118
|
943,727
|
1,587,602
|
1. Hàng tồn kho
|
731,040
|
904,903
|
898,535
|
944,433
|
1,587,734
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,486
|
-1,329
|
-8,417
|
-706
|
-132
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
57,231
|
125,800
|
261,478
|
240,392
|
92,288
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,881
|
9,033
|
11,278
|
12,689
|
17,709
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
53,928
|
113,348
|
247,526
|
226,396
|
70,926
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
422
|
3,419
|
2,673
|
1,307
|
1,174
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,480
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,006,437
|
12,097,595
|
13,841,009
|
13,366,396
|
12,901,665
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
87,446
|
8,296
|
8,283
|
14,779
|
32,830
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
87,446
|
8,296
|
8,283
|
14,779
|
32,830
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
3,803,691
|
10,160,399
|
9,903,574
|
10,759,978
|
10,146,675
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,801,799
|
9,205,308
|
8,596,233
|
9,519,202
|
8,970,796
|
- Nguyên giá
|
4,538,353
|
10,224,993
|
10,863,077
|
12,419,829
|
12,617,358
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-736,555
|
-1,019,685
|
-2,266,844
|
-2,900,628
|
-3,646,562
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
5,426
|
4,905
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
5,597
|
5,791
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-171
|
-886
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,892
|
955,091
|
1,301,916
|
1,235,871
|
1,175,880
|
- Nguyên giá
|
2,987
|
981,274
|
1,385,960
|
1,382,369
|
1,383,299
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,095
|
-26,183
|
-84,045
|
-146,498
|
-207,420
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
221,255
|
221,087
|
271,049
|
145,675
|
112,103
|
- Nguyên giá
|
264,880
|
276,244
|
681,353
|
558,088
|
536,747
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,625
|
-55,157
|
-410,304
|
-412,413
|
-424,644
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
81,345
|
638,667
|
1,538,001
|
1,606,570
|
1,709,056
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
78,176
|
426,444
|
1,536,565
|
1,605,354
|
1,708,234
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
4,822
|
214,822
|
4,822
|
4,822
|
4,822
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,653
|
-2,598
|
-3,386
|
-3,606
|
-4,000
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
150,004
|
424,036
|
492,872
|
515,234
|
347,181
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
136,407
|
400,788
|
448,753
|
478,809
|
290,931
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
13,597
|
23,248
|
40,711
|
34,227
|
30,281
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
3,408
|
2,199
|
25,969
|
VI. Lợi thế thương mại
|
283,882
|
265,234
|
251,436
|
216,342
|
181,248
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,721,668
|
18,687,035
|
21,754,414
|
20,234,798
|
20,987,645
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,952,142
|
12,406,199
|
14,581,667
|
12,964,400
|
13,271,625
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,743,819
|
5,798,709
|
5,950,348
|
4,714,621
|
5,078,147
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,586,448
|
2,799,554
|
3,677,264
|
2,838,478
|
2,950,284
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,100,062
|
1,756,356
|
1,284,962
|
1,048,602
|
1,120,664
|
4. Người mua trả tiền trước
|
485,945
|
61,565
|
321,766
|
136,780
|
299,210
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
146,366
|
57,875
|
102,463
|
113,446
|
230,166
|
6. Phải trả người lao động
|
83,281
|
73,645
|
52,141
|
56,309
|
98,754
|
7. Chi phí phải trả
|
165,534
|
803,547
|
329,997
|
216,868
|
83,045
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
851
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
58,498
|
94,097
|
19,452
|
102,224
|
109,775
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
870
|
16,403
|
12,990
|
12,524
|
11,957
|
II. Nợ dài hạn
|
2,208,323
|
6,607,490
|
8,631,320
|
8,249,779
|
8,193,478
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
4,639
|
4,272
|
11,297
|
10,845
|
12,033
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,171,328
|
6,237,700
|
8,284,190
|
7,902,006
|
7,830,630
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
14,587
|
325,820
|
315,982
|
304,987
|
305,206
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
17,769
|
39,238
|
19,511
|
31,014
|
45,129
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,769,526
|
6,280,836
|
7,172,746
|
7,270,397
|
7,716,019
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,769,526
|
6,280,836
|
7,172,746
|
7,270,397
|
7,716,019
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,911,882
|
2,351,596
|
2,704,330
|
3,109,956
|
3,576,421
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
711,137
|
711,137
|
711,137
|
711,137
|
711,137
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
22,907
|
22,907
|
29,027
|
46,847
|
50,847
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-4
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
708
|
708
|
708
|
708
|
708
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
-117
|
105
|
-3,184
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
166,923
|
244,289
|
261,072
|
292,725
|
298,574
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
65,266
|
65,314
|
65,418
|
65,404
|
65,404
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,108,617
|
1,305,280
|
1,344,533
|
956,799
|
826,354
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
115,962
|
134,829
|
147,349
|
184,693
|
166,660
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
782,091
|
1,579,605
|
2,056,638
|
2,086,717
|
2,189,758
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,721,668
|
18,687,035
|
21,754,414
|
20,234,798
|
20,987,645
|