DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,36 | 2,62 | 2,77 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,92 | 0,70 | 0,99 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,35 | 1,83 | 1,69 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,75 | 2,04 | 1,66 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.172,88 | 717,37 | 546,77 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 64,42 | -38,84 | -23,78 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,19 | 1,88 | 3,86 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,17 | 1,27 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,25 | 98,69 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 78,37 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 12,99 | 15,92 | 21,14 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 5,82 | 19,97 | 0,17 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,29 | 0,72 | 1,37 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 24,84 | 45,81 | 48,87 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 169,19 | 160,75 | 163,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,13 | 1,81 | 2,26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,64 | 0,99 | 2,25 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,08 | 0,10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,75 | 1,04 | 0,66 |