DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.46 | 1.20 | 1.48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.90 | 0.37 | 0.53 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.40 | 2.23 | 1.42 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.10 | 1.45 | 1.97 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,507.71 | 609.94 | 533.54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 53.90 | -59.55 | -12.53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1.98 | 2.18 | 5.84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.13 | 0.47 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.90 | 97.96 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.00 | 76.39 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 13.38 | 10.43 | 22.48 |
| Thời gian tồn kho | Date | 3.21 | 9.55 | 10.59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 6.54 | 0.70 | 2.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 24.98 | 36.19 | 58.34 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 180.20 | 156.37 | 156.42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.78 | 2.83 | 1.85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.55 | 2.06 | 1.51 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.07 | 0.12 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.10 | 0.45 | 0.97 |